Dòng sự kiện :
 
Danh mục

Thông báo danh sách trúng tuyển đợt 1 năm 2017 - Xét theo kết quả thi THPT QUỐC GIA

TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÌNH DƯƠNG THÔNG BÁO DANH SÁCH THÍ SINH TRÚNG TUYỂN- ĐỢT 1 NĂM 2017 - XÉT THEO KẾT QUẢ THI THPT QUỐC GIA

STT Số báo danh Họ Tên Ngày sinh Mã ngành Tên ngành
 1 46002467 LÊ THỊ THÙY 01/11/1999 52140206 Giáo dục Thể chất
2 54004758 NGUYỄN THỊ CẨM TỨ 29/08/1999 52220113 Du lịch (Việt Nam học)
3 57009597 MAI THỊ HỒNG NHUNG 10/04/1999 52220113 Du lịch (Việt Nam học)
4 05003201 NÔNG XUÂN TRƯỜNG 06/10/1999 52220113 Du lịch (Việt Nam học)
5 46006545 LÊ ĐỨC TRÍ 17/08/1997 52220113 Du lịch (Việt Nam học)
6 49009564 NGUYỄN BẢO CHÂN 14/06/1999 52220113 Du lịch (Việt Nam học)
7 05002980 VI THỊ LINH 10/07/1999 52220113 Du lịch (Việt Nam học)
8 51008353 LÊ THỊ YẾN NHI 10/05/1999 52220113 Du lịch (Việt Nam học)
9 58000187 LÊ MINH MẨN 13/06/1999 52220113 Du lịch (Việt Nam học)
10 42013341 ĐINH THỊ ÚT 15/06/1999 52220113 Du lịch (Việt Nam học)
11 28018226 TRỊNH THỊ TÌNH 13/08/1999 52220113 Du lịch (Việt Nam học)
12 46006393 VƯƠNG THỊ THANH NGOAN 06/10/1999 52220113 Du lịch (Việt Nam học)
13 30007428 BÙI THỊ PHƯƠNG 16/01/1999 52220113 Du lịch (Việt Nam học)
14 40004714 TRẦN THỊ THỦY 04/04/1999 52220113 Du lịch (Việt Nam học)
15 40010204 HOÀNG VĂN QUỐC BẢO 12/06/1999 52220113 Du lịch (Việt Nam học)
16 46005059 TRƯƠNG KIM XUYẾN 11/12/1999 52220113 Du lịch (Việt Nam học)
17 50008811 PHẠM THỊ MỸ DUYÊN 12/04/1999 52220113 Du lịch (Việt Nam học)
18 05002969 HOÀNG THỊ LINH 03/07/1999 52220113 Du lịch (Việt Nam học)
19 28015656 TRỊNH THỊ NHUNG 18/02/1998 52220113 Du lịch (Việt Nam học)
20 50009021 NGUYỄN LÊ HỮU TẶNG 10/08/1999 52220113 Du lịch (Việt Nam học)
21 35008923 NGUYỄN THỊ NHƯ QUỲNH 09/07/1999 52220113 Du lịch (Việt Nam học)
22 58003747 TRẦN THỊ MỸ KHEN 25/10/1999 52220113 Du lịch (Việt Nam học)
23 37014188 TRỊNH THỊ THÚY HOÀI 15/10/1999 52220113 Du lịch (Việt Nam học)
24 05003135 SÙNG ĐỨC THẮNG 25/05/1999 52220113 Du lịch (Việt Nam học)
25 28032225 TRỊNH MINH HIẾU 14/02/1997 52220113 Du lịch (Việt Nam học)
26 37008215 TRẦN ĐÌNH QUANG 22/01/1999 52220113 Du lịch (Việt Nam học)
27 40011182 NÔNG THỊ HỒNG CÚC 08/03/1999 52220113 Du lịch (Việt Nam học)
28 28017754 LÊ THỊ PHƯƠNG 06/08/1999 52220113 Du lịch (Việt Nam học)
29 31006800 PHẠM THỊ HOA 19/05/1999 52220113 Du lịch (Việt Nam học)
30 28004262 LÊ THỊ QUỲNH NGA 22/08/1999 52220113 Du lịch (Việt Nam học)
31 42012028 NGUYỄN KIM NGUYÊN 17/04/1999 52220113 Du lịch (Việt Nam học)
32 42012059 NGUYỄN THỊ THÚY PHƯỢNG 22/05/1999 52220113 Du lịch (Việt Nam học)
33 43001213 NGUYỄN THỊ TUYẾT NHUNG 04/06/1999 52220113 Du lịch (Việt Nam học)
34 43006229 HOÀNG THỊ NGỌC ANH 13/11/1999 52220113 Du lịch (Việt Nam học)
35 48014743 NGUYỄN ĐỨC TRUNG 03/06/1999 52220113 Du lịch (Việt Nam học)
36 54009728 MAI THỊ CHÚC 29/07/1999 52220113 Du lịch (Việt Nam học)
37 61004614 NGUYỄN QUỐC ANH 26/08/1998 52220113 Du lịch (Việt Nam học)
38 02069180 TRƯƠNG QUY 23/02/1999 52220113 Du lịch (Việt Nam học)
39 30013540 NGUYỄN THỊ THU HUYỀN 17/01/1999 52220113 Du lịch (Việt Nam học)
40 41007304 NGUYỄN THỊ DIỄM MI 15/11/1999 52220113 Du lịch (Việt Nam học)
41 43006484 NGUYỄN THỊ HỒNG NHUNG 29/04/1999 52220113 Du lịch (Việt Nam học)
42 43008142 NGUYỄN THỊ QUỲNH NHƯ 03/12/1999 52220113 Du lịch (Việt Nam học)
43 49010063 MAI HOÀNG THÀNH 24/02/1999 52220113 Du lịch (Việt Nam học)
44 28020566 NGUYỄN DIỆU HOA 04/09/1999 52220113 Du lịch (Việt Nam học)
45 39001549 MANG HOÀNG DUY 18/10/1999 52220113 Du lịch (Việt Nam học)
46 39004342 LÊ QUÍ TRÍ 02/11/1999 52220113 Du lịch (Việt Nam học)
47 40001317 NGUYỄN THỊ THANH LÀNH 20/10/1999 52220113 Du lịch (Việt Nam học)
48 40003247 HÀ THỊ OANH 22/12/1999 52220113 Du lịch (Việt Nam học)
49 43008124 QUÁCH TÚ NHI 02/06/1999 52220113 Du lịch (Việt Nam học)
50 44007532 NGUYỄN ĐỨC TUẤN 28/12/1998 52220113 Du lịch (Việt Nam học)
51 52004306 VÕ MINH THÀNH 01/09/1999 52220113 Du lịch (Việt Nam học)
52 61005175 PHẠM TRUNG HIẾU 01/08/1999 52220113 Du lịch (Việt Nam học)
53 40005008 PHAN TUẤN ĐẠT 26/06/1999 52220113 Du lịch (Việt Nam học)
54 61004678 BÙI VĂN CÔNG 01/02/1999 52220113 Du lịch (Việt Nam học)
55 02069929 TRẦN QUỐC BẢO 26/04/1999 52220113 Du lịch (Việt Nam học)
56 39003812 NGUYỄN QUANG HUY 08/08/1999 52220113 Du lịch (Việt Nam học)
57 44004878 PHẠM SỸ MINH HIẾU 27/04/1999 52220113 Du lịch (Việt Nam học)
58 24004421 PHẠM THỊ BẢO NGỌC 23/07/1999 52220113 Du lịch (Việt Nam học)
59 43008136 TRẦN THỊ TUYẾT NHUNG 17/07/1998 52220113 Du lịch (Việt Nam học)
60 46001733 TRẦN THỊ ĐẸP 23/01/1999 52220113 Du lịch (Việt Nam học)
61 46003613 NGUYỄN THỊ THÙY LINH 26/12/1999 52220113 Du lịch (Việt Nam học)
62 46006429 VÕ QUỐC NHỰT 24/03/1999 52220113 Du lịch (Việt Nam học)
63 61005135 NGUYỄN MINH NHỰT DUY 08/11/1999 52220113 Du lịch (Việt Nam học)
64 38004455 LÊ THỊ NGỌC HUYỀN 02/04/1999 52220113 Du lịch (Việt Nam học)
65 38004847 VĂN THỊ TRÚC QUYÊN 11/12/1998 52220113 Du lịch (Việt Nam học)
66 43001222 TRẦN THỊ HOÀNG OANH 09/08/1999 52220113 Du lịch (Việt Nam học)
67 61002615 LA ANH THƯ 18/12/1999 52220113 Du lịch (Việt Nam học)
68 61002699 BÙI NGỌC TRÂN 17/10/1999 52220113 Du lịch (Việt Nam học)
69 61005148 LÊ VĂN THÀNH ĐẠT 30/12/1998 52220113 Du lịch (Việt Nam học)
70 43003765 NGUYỄN TRUNG TUYỀN 29/10/1999 52220113 Du lịch (Việt Nam học)
71 43005315 PHẠM THỊ TRANG 04/02/1999 52220113 Du lịch (Việt Nam học)
72 49008045 HỒ PHƯƠNG NAM 18/10/1999 52220113 Du lịch (Việt Nam học)
73 61004648 HUỲNH THANH BÌNH 07/07/1998 52220113 Du lịch (Việt Nam học)
74 05003048 VÀNG THỊ NHỞ 15/11/1999 52220113 Du lịch (Việt Nam học)
75 25015580 TRẦN THỊ HỒNG NHUNG 06/10/1999 52220113 Du lịch (Việt Nam học)
76 39001139 NGUYỄN QUỐC THỊNH 25/10/1999 52220113 Du lịch (Việt Nam học)
77 43000469 TÔ THỊ DUYÊN 10/01/1999 52220113 Du lịch (Việt Nam học)
78 44002380 MAI THỊ THANH DUYÊN 27/10/1999 52220113 Du lịch (Việt Nam học)
79 44002968 NGUYỄN TIẾN ĐẠT 03/01/1998 52220113 Du lịch (Việt Nam học)
80 58000089 LÊ THỊ NGỌC GIÀU 01/08/1999 52220113 Du lịch (Việt Nam học)
81 02069325 NGUYỄN NGỌC ANH TRÂM 28/12/1999 52220113 Du lịch (Việt Nam học)
82 29008620 TÔ THỊ BẮC 26/02/1999 52220113 Du lịch (Việt Nam học)
83 29020207 NGUYỄN THỊ TÚ UYÊN 04/10/1999 52220113 Du lịch (Việt Nam học)
84 34000818 TRẦN THỊ HOÀNG TÚ 01/11/1999 52220113 Du lịch (Việt Nam học)
85 37005563 NGUYỄN DUY NHẤT 13/11/1999 52220113 Du lịch (Việt Nam học)
86 42007367 LÊ THỊ PHƯƠNG ANH 02/08/1999 52220113 Du lịch (Việt Nam học)
87 44006251 NGUYỄN VĂN SĨ 03/04/1999 52220113 Du lịch (Việt Nam học)
88 46001370 ĐẶNG THỊ TRÚC QUYÊN 08/11/1999 52220113 Du lịch (Việt Nam học)
89 49007885 NGUYỄN MINH DƯƠNG 16/01/1999 52220113 Du lịch (Việt Nam học)
90 54008528 PHẠM TUYẾT NHI 01/02/1999 52220113 Du lịch (Việt Nam học)
91 34011616 PHAN THỊ KIM LY 07/09/1999 52220113 Du lịch (Việt Nam học)
92 39005971 NGUYỄN DUY KHÁNH 10/10/1998 52220113 Du lịch (Việt Nam học)
93 43003879 LÊ THỊ HẰNG 02/11/1999 52220113 Du lịch (Việt Nam học)
94 43005306 TÔ THỊ THƠM 01/03/1999 52220113 Du lịch (Việt Nam học)
95 44005890 PHAN THANH HÀ 27/05/1999 52220113 Du lịch (Việt Nam học)
96 44009105 CAO TRUNG TÍN 25/11/1999 52220113 Du lịch (Việt Nam học)
97 46007218 NGUYỄN PHÚC TOÀN 10/09/1998 52220113 Du lịch (Việt Nam học)
98 61005415 ĐẶNG THANH TIẾN 22/12/1999 52220113 Du lịch (Việt Nam học)
99 44002161 VÕ THỊ TRINH 10/09/1999 52220113 Du lịch (Việt Nam học)
100 46004775 HUỲNH THỊ Y PHỤNG 20/07/1999 52220113 Du lịch (Việt Nam học)
101 59006775 NGUYỄN TRỌNG AN 19/12/1998 52220113 Du lịch (Việt Nam học)
102 24004391 NGUYỄN THỊ TRÀ MY 05/12/1999 52220113 Du lịch (Việt Nam học)
103 37005311 NGUYỄN TRẦN HỮU CHIẾN 04/12/1999 52220113 Du lịch (Việt Nam học)
104 44003968 PHAN NGỌC Ý NHI 27/03/1999 52220113 Du lịch (Việt Nam học)
105 44006967 TRỊNH NGỌC TÁM 20/09/1999 52220113 Du lịch (Việt Nam học)
106 44008221 NGUYỄN PHƯỚC BÌNH 28/11/1999 52220113 Du lịch (Việt Nam học)
107 44008303 NGUYỄN DƯƠNG 01/03/1995 52220113 Du lịch (Việt Nam học)
108 46004616 TRƯƠNG ĐÌNH HUY 04/03/1999 52220113 Du lịch (Việt Nam học)
109 48016674 DƯƠNG THỊ ÁNH HỒNG 15/04/1999 52220113 Du lịch (Việt Nam học)
110 61001791 NGUYỄN NGỌC GIẾNG 18/04/1999 52220113 Du lịch (Việt Nam học)
111 61005173 MAI TRUNG HIẾU 26/06/1999 52220113 Du lịch (Việt Nam học)
112 02049107 VÕ THỊ THÙY LINH 23/12/1999 52220113 Du lịch (Việt Nam học)
113 39003666 NGUYỄN THỊ PHƯƠNG TRÂM 07/05/1999 52220113 Du lịch (Việt Nam học)
114 44009192 NGUYỄN ANH TUẤN 17/12/1998 52220113 Du lịch (Việt Nam học)
115 45003404 NGUYỄN NGỌC HIẾU 29/11/1998 52220113 Du lịch (Việt Nam học)
116 49006997 NGUYỄN PHÚ TÂN 26/12/1999 52220113 Du lịch (Việt Nam học)
117 61004040 NGUYỄN TUYẾT NHI 26/07/1999 52220113 Du lịch (Việt Nam học)
118 61005404 QUÁCH THỊ ANH THƯ 09/03/1998 52220113 Du lịch (Việt Nam học)
119 38006951 HOÀNG ĐỨC QUỲNH 14/09/1999 52220113 Du lịch (Việt Nam học)
120 44000750 NGÔ THỊ TUYẾT NGA 29/03/1999 52220113 Du lịch (Việt Nam học)
121 46006843 NGUYỄN TẤN KIỆT 10/11/1999 52220113 Du lịch (Việt Nam học)
122 46007171 NGUYỄN NGỌC PHƯƠNG THOA 28/12/1999 52220113 Du lịch (Việt Nam học)
123 61005329 VÕ TUYẾT NHI 17/05/1998 52220113 Du lịch (Việt Nam học)
124 37003430 NGÔ THỊ TRINH 08/03/1999 52220113 Du lịch (Việt Nam học)
125 40021290 ĐOÀN THỊ PHƯƠNG 21/06/1997 52220113 Du lịch (Việt Nam học)
126 43009176 ĐỖ XUÂN LỢI 14/02/1999 52220113 Du lịch (Việt Nam học)
127 44008441 NGUYỄN VĂN HOÀNG 26/07/1998 52220113 Du lịch (Việt Nam học)
128 46005673 LÊ THỊ THANH DUYÊN 22/11/1999 52220113 Du lịch (Việt Nam học)
129 46007069 PHẠM TRỌNG QUÍ 20/12/1998 52220113 Du lịch (Việt Nam học)
130 39001161 NGUYỄN NGỌC THƯ 09/12/1999 52220113 Du lịch (Việt Nam học)
131 44008310 VƯƠNG TRÙNG DƯƠNG 15/08/1998 52220113 Du lịch (Việt Nam học)
132 44008415 NGUYỄN THANH HIẾU 01/12/1999 52220113 Du lịch (Việt Nam học)
133 44009081 HOÀNG VŨ ANH THƯ 06/11/1999 52220113 Du lịch (Việt Nam học)
134 46003843 VÕ GIA THUẬN 10/06/1999 52220113 Du lịch (Việt Nam học)
135 61001983 LÊ TRIẾT LẢM 11/11/1999 52220113 Du lịch (Việt Nam học)
136 39000969 NGUYỄN XUÂN ĐỨC 18/06/1999 52220113 Du lịch (Việt Nam học)
137 40011579 NGUYỄN THỊ THANH MINH 22/06/1999 52220113 Du lịch (Việt Nam học)
138 43002412 KIỀU THẾ TRƯỜNG 01/01/1995 52220113 Du lịch (Việt Nam học)
139 44007807 NGUYỄN NGỌC MINH 15/12/1999 52220113 Du lịch (Việt Nam học)
140 44008377 LÊ MINH HÀO 12/05/1997 52220113 Du lịch (Việt Nam học)
141 46006946 NGUYỄN THỊ KIM NGÂN 05/12/1999 52220113 Du lịch (Việt Nam học)
142 47007728 NGUYỄN THỊ THẢO 05/06/1997 52220113 Du lịch (Việt Nam học)
143 28012012 LÊ THỊ THÙY DUNG 23/12/1999 52220113 Du lịch (Việt Nam học)
144 39004949 NGUYỄN HUỲNH NHƯ HIẾU 13/07/1999 52220113 Du lịch (Việt Nam học)
145 40012862 ĐÀM THỊ ĐỊNH 06/10/1999 52220113 Du lịch (Việt Nam học)
146 44008423 TRẦN THỊ NGỌC HOA 23/05/1999 52220113 Du lịch (Việt Nam học)
147 46005845 NGÔ THỊ DIỂM MY 16/05/1999 52220113 Du lịch (Việt Nam học)
148 61002671 TRẦN HỮU TOÀN 25/11/1999 52220113 Du lịch (Việt Nam học)
149 26009533 ĐÀO THỊ LOAN 07/02/1999 52220201 Ngôn ngữ Anh
150 40003503 MAI THỊ VÂN ANH 20/03/1999 52220201 Ngôn ngữ Anh
151 44004218 ĐẶNG NGUYỄN MAI ANH 30/03/1999 52220201 Ngôn ngữ Anh
152 29002170 BÙI THỊ XUÂN 04/03/1999 52220201 Ngôn ngữ Anh
153 47010714 HUỲNH NỮ YẾN VĨ 12/04/1998 52220201 Ngôn ngữ Anh
154 37000689 NGUYỄN GIA HUY 08/10/1999 52220201 Ngôn ngữ Anh
155 63004894 TRẦN MAI HƯƠNG 25/02/1997 52220201 Ngôn ngữ Anh
156 40004246 HỒ THỊ YẾN 05/04/1999 52220201 Ngôn ngữ Anh
157 43005120 TRƯƠNG VĂN TUẤN 20/05/1998 52220201 Ngôn ngữ Anh
158 47004422 HUỲNH THỊ NHIÊN LỤA 27/02/1999 52220201 Ngôn ngữ Anh
159 37015741 NGUYỄN THỊ TƯỜNG ANH 03/01/1999 52220201 Ngôn ngữ Anh
160 40002883 NGUYỄN MẠNH LAM 26/01/1999 52220201 Ngôn ngữ Anh
161 46007225 NGUYỄN THÙY ĐOAN TRANG 22/09/1999 52220201 Ngôn ngữ Anh
162 54003439 NGUYỄN KIM NGÂN 12/07/1999 52220201 Ngôn ngữ Anh
163 37015885 NGUYỄN THỊ KIM LUYẾN 15/08/1999 52220201 Ngôn ngữ Anh
164 50008014 HUỲNH THỊ YẾN TRINH 21/06/1999 52220201 Ngôn ngữ Anh
165 39007399 HUỲNH THỊ THANH NGA 27/09/1999 52220201 Ngôn ngữ Anh
166 40017833 TRẦN THỊ HƯƠNG 12/08/1999 52220201 Ngôn ngữ Anh
167 02043953 NGUYỄN MAI THƯ 19/04/1999 52220201 Ngôn ngữ Anh
168 29016620 TRẦN THỊ THU HIÊN 09/10/1999 52220201 Ngôn ngữ Anh
169 37001009 VÕ THỊ THANH TRANG 22/08/1999 52220201 Ngôn ngữ Anh
170 59002930 NGUYỄN THỤY THÙY VY 02/08/1999 52220201 Ngôn ngữ Anh
171 35004167 CAO THỊ KIM HƯỜNG 26/10/1999 52220201 Ngôn ngữ Anh
172 35006867 HUỲNH VĂN PHÁP 16/02/1999 52220201 Ngôn ngữ Anh
173 40007237 BẠCH PHƯƠNG THẢO 01/03/1999 52220201 Ngôn ngữ Anh
174 40012008 BÙI THỊ NGỌC ANH 11/10/1999 52220201 Ngôn ngữ Anh
175 02044810 NGUYỄN KHANG AN 01/07/1999 52220201 Ngôn ngữ Anh
176 02049196 HỨA TOÀN NGỌC 24/07/1999 52220201 Ngôn ngữ Anh
177 33001001 TRẦN THỊ NGÂN 25/05/1999 52220201 Ngôn ngữ Anh
178 33010200 VÕ NGUYỄN MỸ HUYỀN 15/07/1999 52220201 Ngôn ngữ Anh
179 37007151 NGUYỄN QUANG LỢI 21/02/1999 52220201 Ngôn ngữ Anh
180 44005488 NGUYỄN THỊ KIM NGÂN 19/08/1999 52220201 Ngôn ngữ Anh
181 46005970 NGUYỄN VĂN PHÚC 18/03/1998 52220201 Ngôn ngữ Anh
182 61006514 NHAN NGỌC YẾN NHI 18/07/1999 52220201 Ngôn ngữ Anh
183 32004999 PHẠM THỊ DIỂM MY 12/08/1999 52220201 Ngôn ngữ Anh
184 35006231 LÊ THỊ HUỲNH NHI 14/06/1999 52220201 Ngôn ngữ Anh
185 39003197 PHAN THỊ THANH THỦY 05/08/1999 52220201 Ngôn ngữ Anh
186 43007648 TÔ THỊ THANH TÂM 04/06/1999 52220201 Ngôn ngữ Anh
187 44004163 NGUYỄN MINH TIẾN 10/08/1999 52220201 Ngôn ngữ Anh
188 44006914 NGUYỄN HOÀNG PHÚC 01/10/1999 52220201 Ngôn ngữ Anh
189 02045683 TRẦN PHẠM THUÝ VY 09/11/1999 52220201 Ngôn ngữ Anh
190 43000238 HÀ THỊ THU THỦY 14/04/1999 52220201 Ngôn ngữ Anh
191 44002858 TRẦN PHÚ QUÍ 08/01/1999 52220201 Ngôn ngữ Anh
192 45004800 CHÂU NỮ PHƯƠNG TRÂM 13/01/1999 52220201 Ngôn ngữ Anh
193 46001338 NGUYỄN THỊ MỸ PHƯỚC 16/06/1999 52220201 Ngôn ngữ Anh
194 51010991 LÂM THỊ CẨM NHUNG 02/06/1999 52220201 Ngôn ngữ Anh
195 61002446 LÊ KIM PHỤNG 13/06/1999 52220201 Ngôn ngữ Anh
196 40013125 HỒ THỊ LÝ 02/01/1999 52220201 Ngôn ngữ Anh
197 56003649 KHẤU NGỌC YẾN ANH 04/08/1999 52220201 Ngôn ngữ Anh
198 58002780 NGUYỄN THỊ ÁNH TUYỀN 18/04/1999 52220201 Ngôn ngữ Anh
199 61001377 TRẦN THỊ THANH THANH 14/04/1999 52220201 Ngôn ngữ Anh
200 31008179 TRẦN THỊ HUYỀN TRANG 24/05/1999 52220201 Ngôn ngữ Anh
201 44001763 LAI TƯỜNG VI 18/08/1999 52220201 Ngôn ngữ Anh
202 44006865 ĐỖ THỊ YẾN NHI 17/12/1999 52220201 Ngôn ngữ Anh
203 46003039 NGUYỄN CHÍ LINH 27/06/1999 52220201 Ngôn ngữ Anh
204 49007841 PHAN THỊ KIM ÁNH 09/09/1999 52220201 Ngôn ngữ Anh
205 35003118 TRẦN THỊ BÍCH VI 27/12/1999 52220201 Ngôn ngữ Anh
206 42011738 VŨ THỊ NGỌC TRINH 29/01/1999 52220201 Ngôn ngữ Anh
207 43003464 PHAN THỊ CẨM TIÊN 19/06/1999 52220201 Ngôn ngữ Anh
208 44003874 PHẠM THÀNH LONG 12/04/1999 52220201 Ngôn ngữ Anh
209 44007961 BÙI HỮU THANH 30/06/1999 52220201 Ngôn ngữ Anh
210 46007264 NGUYỄN PHƯƠNG TRÚC 28/07/1999 52220201 Ngôn ngữ Anh
211 46007496 NGÔ TRẦN NGỌC HẢO 04/02/1997 52220201 Ngôn ngữ Anh
212 63002262 VÕ THỊ TUYẾT NHI 10/07/1999 52220201 Ngôn ngữ Anh
213 40009968 H - NHÍU ÊBAN 16/01/1999 52220201 Ngôn ngữ Anh
214 43001218 NGUYỄN THÁI NHỰT 01/03/1999 52220201 Ngôn ngữ Anh
215 02026792 LÊ THỊ THÙY DƯƠNG 09/11/1999 52220201 Ngôn ngữ Anh
216 35007844 VÕ THỊ THANH THU 10/12/1999 52220201 Ngôn ngữ Anh
217 40011764 LÊ THỊ THU QUÝ 08/04/1998 52220201 Ngôn ngữ Anh
218 43007425 ĐỖ THỊ THÙY DƯƠNG 20/09/1999 52220201 Ngôn ngữ Anh
219 43008146 THỊ OANH 00/00/1999 52220201 Ngôn ngữ Anh
220 61002107 TÔ NGUYỄN HẠ MY 23/06/1999 52220201 Ngôn ngữ Anh
221 29030779 NGUYỄN VĂN TÌNH 05/02/1999 52220201 Ngôn ngữ Anh
222 40012019 NGUYỄN THỊ HUYỀN ANH 06/10/1999 52220201 Ngôn ngữ Anh
223 43000605 NGUYỄN THỊ THÙY LINH 30/10/1999 52220201 Ngôn ngữ Anh
224 47008365 ĐẶNG THỊ KIM THÙY 06/05/1999 52220201 Ngôn ngữ Anh
225 48004221 ĐỖ THỊ HOÀI THƯƠNG 10/02/1998 52220201 Ngôn ngữ Anh
226 02065097 THI NA 02/02/1997 52220201 Ngôn ngữ Anh
227 44007757 NGUYỄN THANH LIÊM 12/11/1999 52220201 Ngôn ngữ Anh
228 55006245 ĐOÀN THỊ NGỌC BÍCH 18/07/1999 52220201 Ngôn ngữ Anh
229 37007430 BÙI THỊ CHI 20/03/1999 52220201 Ngôn ngữ Anh
230 39002971 NGUYỄN THỊ KIM ANH 20/09/1999 52220201 Ngôn ngữ Anh
231 40014856 NGUYỄN THỊ HỒNG UYÊN 15/05/1999 52220201 Ngôn ngữ Anh
232 44002519 LÊ XUÂN HÙNG 31/01/1999 52220201 Ngôn ngữ Anh
233 44002942 NGUYỄN LÊ HỒNG CHÂU 24/11/1999 52220201 Ngôn ngữ Anh
234 54008425 ĐINH PHƯƠNG LINH 20/04/1999 52220201 Ngôn ngữ Anh
235 02019876 VÕ THỊ HỒNG TRINH 20/12/1999 52220201 Ngôn ngữ Anh
236 37004351 TRẦN VĂN HƯNG 05/08/1999 52220201 Ngôn ngữ Anh
237 43006091 PHẠM THỊ NGUYỆT HẰNG 28/06/1999 52220201 Ngôn ngữ Anh
238 44000794 NGÔ QUỲNH NGHI 14/11/1999 52220201 Ngôn ngữ Anh
239 44004145 NGUYỄN THỊ THANH THÚY 30/12/1999 52220201 Ngôn ngữ Anh
240 53010172 VÕ HỮU VĂN 12/01/1999 52220201 Ngôn ngữ Anh
241 61002820 ĐINH TRIỆU VĨ 22/03/1999 52220201 Ngôn ngữ Anh
242 61005745 TẠ BÉ MY 27/01/1997 52220201 Ngôn ngữ Anh
243 43005318 ĐIỂU THỊ TRINH 00/00/1998 52220201 Ngôn ngữ Anh
244 43008881 HOÀNG THỊ THU THẢO 24/11/1999 52220201 Ngôn ngữ Anh
245 47000112 LÂM THỊ THU ANH 16/09/1999 52220201 Ngôn ngữ Anh
246 49008401 NGUYỄN THỊ NGỌC HUYỀN 20/06/1999 52220201 Ngôn ngữ Anh
247 50011512 VÕ THỊ THẢO 20/10/1999 52220201 Ngôn ngữ Anh
248 61007379 BÙI THỊ NGỌC CHĂM 20/05/1999 52220201 Ngôn ngữ Anh
249 31006552 NGUYỄN TIẾN LỰC 05/08/1999 52220330 Văn học
250 40010220 Y -KIÊM BTÔ 05/01/1998 52220330 Văn học
251 61006414 HUỲNH QUANG MINH 25/07/1999 52220330 Văn học
252 46000753 LÂM THỊ QUẾ HƯƠNG 07/04/1999 52220330 Văn học
253 54006303 CAO BÌNH NAM 04/04/1999 52220330 Văn học
254 40006690 ĐINH THỊ KIM UYÊN 02/05/1998 52220330 Văn học
255 43003668 NGUYỄN THỊ NGỌC NGÂN 26/06/1998 52220330 Văn học
256 45003424 NGÔ NGUYỄN PHƯƠNG HUYỀN 03/02/1999 52220330 Văn học
257 43001298 VŨ ĐỨC THIỆU 02/09/1999 52220330 Văn học
258 58002860 THI LIÊU ĐÀO 04/11/1997 52220330 Văn học
259 02070481 NGUYỄN THỊ TUYẾT NGÂN 25/02/1998 52220330 Văn học
260 56000040 NGUYỄN HÙNG CƯỜNG 21/05/1999 52310301 Xã hội học
261 43004946 ĐIỂU THỊ BƠU 00/03/1999 52310301 Xã hội học
262 61001038 PHẠM MỸ DUYÊN 31/12/1999 52310301 Xã hội học
263 61004544 LÊ TRỌNG TÍN 18/09/1999 52310301 Xã hội học
264 46004524 LÊ THỊ PHƯỢNG ANH 02/11/1999 52310301 Xã hội học
265 61007725 NGUYỄN NHƯ Ý 06/05/1999 52310301 Xã hội học
266 60001464 PHAN THỊ YẾN NHI 17/08/1999 52310301 Xã hội học
267 61005863 LÊ MINH TẦNG 19/11/1999 52310301 Xã hội học
268 61005360 HUỲNH TRUNG QUỐC 29/11/1999 52310301 Xã hội học
269 61004511 DƯƠNG MINH THẢO 25/10/1999 52310301 Xã hội học
270 44004484 TRẦN CHÍ PHÚC 31/12/1999 52310301 Xã hội học
271 46004712 PHẠM THỊ KIM NGÂN 28/07/1999 52310301 Xã hội học
272 61007362 NGUYỄN NGỌC ÂN 01/01/1998 52310301 Xã hội học
273 47008345 VŨ PHAN DUYÊN THUẬN 03/02/1999 52310301 Xã hội học
274 61003032 NGUYỄN VĂN HỒ 19/09/1999 52310301 Xã hội học
275 61005224 TRẦN THÚY KIỀU 16/07/1998 52310301 Xã hội học
276 61002502 ĐỖ HUỲNH SƠN 18/02/1998 52310301 Xã hội học
277 61005323 NGUYỄN THỊ TUYẾT NHI 01/10/1999 52310301 Xã hội học
278 39003651 NGUYỄN BẢO TỒN 03/07/1999 52310301 Xã hội học
279 46006340 LÊ THỊ MỶ LINH 02/01/1999 52310301 Xã hội học
280 61005354 PHAN VĂN PHÚ 18/10/1997 52310301 Xã hội học
281 46003515 TRẦN THỊ HẠNH 06/03/1999 52310301 Xã hội học
282 46006297 NGUYỄN THỊ LOAN HUY 09/05/1999 52310301 Xã hội học
283 61004615 NGUYỄN THÚY ANH 06/05/1999 52310301 Xã hội học
284 46004868 CAO NGUYỄN THỦY TIÊN 16/09/1998 52310301 Xã hội học
285 46002984 HUỲNH ĐỨC HUY 13/01/1999 52310301 Xã hội học
286 61001944 ĐẶNG VĨNH KHOA 15/05/1999 52310301 Xã hội học
287 37008967 ĐẶNG THỊ TRINH 24/06/1999 52310301 Xã hội học
288 61007695 NGUYỄN THỊ TRINH 01/01/1998 52310301 Xã hội học
289 02045489 VÕ THỊ THANH THUÝ 19/09/1999 52310301 Xã hội học
290 45005266 TRƯƠNG VĂN HỘP 09/09/1999 52310301 Xã hội học
291 28030043 ĐẬU XUÂN NAM 05/09/1998 52340101 Quản trị kinh doanh
292 38004902 NGUYỄN THỊ THU THÙY 19/03/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
293 51009678 HUỲNH VĂN KHANG 28/12/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
294 47008669 TRẦN THỊ MINH THƯ 09/11/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
295 63002023 NGÔ THỊ HOÀNG ANH 23/12/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
296 45004797 THUẬN THỊ KIM TRANG 10/07/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
297 43003619 NGUYỄN VĂN HÒA 01/05/1998 52340101 Quản trị kinh doanh
298 54006282 LÊ THỊ LỤA 19/05/1998 52340101 Quản trị kinh doanh
299 49000110 QUANG VĂN VŨ LINH 26/08/1998 52340101 Quản trị kinh doanh
300 61001867 NGUYỄN NHẬT HUY 07/09/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
301 40004526 NGUYỄN THỊ NGUYỆT THẢO 25/09/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
302 05003137 VÀNG ĐẠI THẮNG 06/03/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
303 39005618 ĐỖ NGỌC BÍCH THU 12/07/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
304 50008784 TRẦN LÊ TUYẾT ANH 19/11/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
305 35010053 TRỊNH THỊ THANH THƯ 06/02/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
306 44005651 NGUYỄN THỊ BÍCH THỦY 23/05/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
307 44005797 NGUYỄN THỊ NGỌC BÍCH 27/10/1998 52340101 Quản trị kinh doanh
308 43007970 NGUYỄN ĐÌNH HÀ 14/02/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
309 60001362 TRẦN HOÀNG HUY 17/11/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
310 40007392 NGUYỄN THỊ THUÝ VY 06/12/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
311 61002952 NGUYỄN CHÍ ĐẠI 22/08/1998 52340101 Quản trị kinh doanh
312 63005932 K' HÁT 15/05/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
313 29008866 NGUYỄN THỊ NHUNG 09/10/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
314 40006723 NGUYỄN THỊ HỒNG ÁNH 09/08/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
315 61005072 NGUYỄN MAI TRÂN 14/08/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
316 61005712 TRỊNH TRÚC LINH 02/06/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
317 40004803 HOÀNG THỊ HỒNG VÂN 24/08/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
318 43000242 HỨA THỊ THÚY 14/11/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
319 45003570 NGUYỄN NHẬT TIẾN 30/06/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
320 48001640 VI VĂN NGỌC 21/11/1988 52340101 Quản trị kinh doanh
321 48018244 NGUYỄN THỊ THU HƯƠNG 27/02/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
322 51005961 NGÔ VŨ LUÂN 18/08/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
323 28017700 NGUYỄN THỊ MAI 06/06/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
324 40007010 NGÔ NHẬT LONG 18/04/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
325 40014165 HOÀNG THỊ THẢO 26/09/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
326 35010716 LÊ THỊ THANH THÚY 06/08/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
327 40006749 NGUYỄN THỊ KIM CHI 10/01/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
328 44004627 TRƯƠNG HẢI TRIỀU 22/01/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
329 57004593 NGUYỄN MINH LUÂN 23/05/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
330 61000885 CHÂU NGỌC YẾN NHI 07/05/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
331 61002866 LÝ THỊ NHƯ Ý 30/11/1997 52340101 Quản trị kinh doanh
332 61004320 TRẦN TRÚC HÀ 20/05/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
333 63005985 H' NGA 10/09/1998 52340101 Quản trị kinh doanh
334 39002809 MẠNH TẤN LUẬT 19/07/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
335 43000034 DƯƠNG MẠNH CƯỜNG 05/08/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
336 44005007 ĐỖ NGỌC NHI 25/12/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
337 47009778 NGUYỄN NGỌC THANH TRÚC 23/07/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
338 38006927 NGUYỄN THIÊN PHÚC 26/09/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
339 39005591 NGÔ THỊ THÂN 14/01/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
340 40006856 NGUYỄN THỊ THÚY HẰNG 13/03/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
341 43000802 LÊ THỊ PHƯƠNG THẢO 01/01/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
342 46004748 NGUYỄN LÂM HUỲNH NHƯ 20/10/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
343 50009741 NGUYỄN THỊ THU NHI 19/05/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
344 53002594 NGUYỄN THỊ THANH THẢO 23/05/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
345 61002713 NGUYỄN HUYỀN TRÂN 05/08/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
346 61005723 LÊ THỊ MAI 09/12/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
347 02059443 HỒ QUỐC THÁI 05/11/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
348 36003281 NHÂM ĐỨC THUẬN 18/02/1998 52340101 Quản trị kinh doanh
349 37008619 TRẦN THỊ ÁNH 20/09/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
350 40012934 ĐỖĐỨC HÙNG 17/12/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
351 42010542 TRẦN THỊ TÚ OANH 12/04/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
352 58001146 LÊ PHƯƠNG KHANH 20/10/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
353 61002613 ĐỖ THỊ ANH THƯ 29/08/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
354 02048820 NGUYỄN TUẤN BẢO 22/10/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
355 02057875 BÙI QUỐC THỊNH 17/12/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
356 02069400 TRƯƠNG THỊ HỒNG VÂN 09/09/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
357 37007373 VÕ NGÔ QUỐC TRƯỜNG 02/05/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
358 43008176 PHẠM THỊ QUỲNH 14/11/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
359 44007297 PHẠM TRỌNG HIẾU 23/04/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
360 44008433 ĐỖ THỊ THU HOÀI 18/03/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
361 46003084 NGUYỄN THỊ HÀ MY 02/10/1998 52340101 Quản trị kinh doanh
362 46005414 ĐẶNG MINH TÂM 10/11/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
363 47009606 ĐỖ TỐ TRINH 03/08/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
364 61002205 HỒ THẢO NGUYÊN 14/03/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
365 29019910 TRẦN THỊ NHUNG 26/02/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
366 35010506 NGUYỄN THỊ DUYÊN 17/05/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
367 39003714 ĐOÀN THỊ MỸ VI 28/06/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
368 44005668 NGUYỄN MẠNH TIẾN 06/09/1998 52340101 Quản trị kinh doanh
369 45000786 LÊ NGỌC THANH TRÂM 01/12/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
370 47001967 NGUYỄN THỊ HỒNG HẠNH 10/05/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
371 48020230 NGUYỄN THỊ MINH ANH 24/04/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
372 49000649 HUỲNH THỊ XUÂN TRÚC 08/06/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
373 58004862 TĂNG TRỌNG NGHĨA 20/08/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
374 63002460 NGUYỄN THỊ YẾN 10/09/1998 52340101 Quản trị kinh doanh
375 30007550 LÊ THỊ THIẾT 17/12/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
376 37003196 LÊ THỊ THU HÀ 19/12/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
377 39005518 ĐÀO THỊ KIM QUYÊN 03/10/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
378 40005537 TRẦN VĂN TRIỀU 26/09/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
379 40007160 NGUYỄN THỊ KIM PHƯƠNG 16/03/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
380 40018062 NGÔ THỊ XUÂN MAI 16/02/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
381 42009365 VŨ MINH NHẬT 29/08/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
382 43006098 MAI PHI HOÀNG 16/11/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
383 44000046 LÊ ĐỨC ANH 30/09/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
384 44008114 NGUYỄN THANH TÙNG 31/07/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
385 47004585 NGUYỄN THỊ THU MAI 31/10/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
386 47005976 NGUYỄN THANH NHỰT 10/06/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
387 48018355 MAI THỊ KIM NGÂN 10/11/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
388 61002744 LÝ NGUYỆT TRINH 01/03/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
389 63005743 TRẦN THỊ NHƯ 27/07/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
390 02049070 PHAN CHU KỲ 02/10/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
391 30007907 TRẦN THỊ MAI 13/04/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
392 39005638 NGUYỄN THỊ THU THÚY 27/09/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
393 42005732 PHAN MẠNH HÙNG 03/03/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
394 43000059 KHỔNG THỊ HẰNG 27/01/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
395 45002427 NGUYỄN ĐÌNH XUÂN 07/09/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
396 51009632 DƯƠNG THỊ KIM GIÀU 04/06/1998 52340101 Quản trị kinh doanh
397 02032122 LÊ HOÀNG ANH KHÔI 10/11/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
398 34000929 ĐÀO THỊ THANH DIỆU 19/11/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
399 39002010 NGUYỄN THÀNH LUÂN 16/04/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
400 40007532 MAI THỊ HẢI YẾN 12/01/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
401 40011306 ĐINH THÁI HÀ 07/10/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
402 43004319 PHAN MINH TÀI 25/07/1998 52340101 Quản trị kinh doanh
403 44008198 PHẠM THẾ ANH 01/09/1997 52340101 Quản trị kinh doanh
404 44008921 LÝ ĐÔNG QUANG 28/02/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
405 46002869 DƯƠNG VĂN BỀN 23/09/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
406 47008467 VÕ THỊ THU THỦY 20/07/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
407 51012415 VÕ VĂN HẢI 10/10/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
408 61005641 TRẦN DIỂM HƯƠNG 16/01/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
409 63004348 NGUYỄN THỊ MỸ LINH 18/10/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
410 30010256 TRẦN THỊ MINH THƯ 06/11/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
411 39003690 HUỲNH ANH TUẤN 23/05/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
412 40001672 TRIỆU HỒNG DUY 29/09/1997 52340101 Quản trị kinh doanh
413 40009246 TRẦN THỊ LAN ANH 20/02/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
414 43004336 NGUYỄN NGỌC THIỆN 09/03/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
415 44002976 NGUYỄN THỊ HƯƠNG GIANG 27/04/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
416 44004157 NGUYỄN HỒNG THY 01/03/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
417 51007741 NGUYỄN HOÀNG PHÚC 28/11/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
418 53006857 TRƯƠNG VĂN DƯƠNG 04/08/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
419 61000481 LÂM QUANG KHẢI 21/07/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
420 61002232 LÂM TRÚC NHÃ 01/01/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
421 61002485 QUÁCH NHƯ QUỲNH 17/09/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
422 61005651 PHẠM VIỆT KHÁI 15/07/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
423 37012559 ĐẶNG QUANG VŨ 10/05/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
424 38006876 PHAN TRỌNG LÝ 28/05/1998 52340101 Quản trị kinh doanh
425 39005880 A LÊ HỜ DIÊN 07/04/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
426 43008686 THIỀU ĐĂNG KHOA ĐỨC 18/11/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
427 44001302 BÙI THẾ ANH 13/12/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
428 44002164 NGUYỄN HOÀNG THANH TRÚC 01/04/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
429 46002903 LÊ HỒNG DUYÊN 17/11/1998 52340101 Quản trị kinh doanh
430 46003190 TRẦN HOÀNG PHÚC 23/04/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
431 51007581 LÊ NHỰT HÀO 11/11/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
432 56007169 LÊ HỒ VĂN PHĂNG 01/02/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
433 56008292 VÕ HẢI TRIỀU 16/03/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
434 63004698 HOÀNG THỊ VÂN ANH 07/08/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
435 02048881 NGUYỄN THÙY DƯƠNG 13/04/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
436 28016614 TRẦN YẾN LINH 04/03/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
437 37005178 MAI THỊ THU THƠM 25/07/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
438 37007427 NGUYỄN THỊ BÔNG 02/10/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
439 39003603 NGUYỄN VŨ XUÂN THANH 11/03/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
440 39006081 NAY HỜ SEN 11/04/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
441 40010382 DƯƠNG THỊ MINH LÝ 08/10/1998 52340101 Quản trị kinh doanh
442 42009507 NGUYỄN THỊ THÙY TRANG 17/11/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
443 44003019 NGUYỄN KHẮC HUY 10/01/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
444 44004545 HUỲNH VĂN THÀNH 31/07/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
445 46003629 ĐẶNG THÀNH LUÂN 20/08/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
446 46004359 NGUYỄN THỊ NGỌC PHƯỢNG 16/12/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
447 48018120 DƯƠNG THỊ NGỌC DUNG 07/01/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
448 50000154 NGUYỄN NHƯ HÀ 03/12/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
449 56008247 NGUYỄN HOÀNG THIỆN 26/02/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
450 61000975 TRANG TRUNG CƠ 09/07/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
451 61001001 PHƯƠNG DUNG 03/03/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
452 63002272 NGUYỄN HOÀI PHÁT 26/12/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
453 31000013 NGUYỄN THỊ THÙY DUNG 03/02/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
454 35006078 LÊ TÙNG DUY 08/08/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
455 35006247 BÙI THANH PHONG 20/10/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
456 37007242 NGUYỄN NGỌC CẨM PHƯƠNG 28/12/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
457 37015702 NGUYỄN THỊ THÙY TRANG 23/08/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
458 40001606 PHẠM VĂN AN 11/08/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
459 41005761 TRẦN THỊ TUYẾT NHI 30/04/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
460 43000176 ĐỖ THỊ TUYẾT NHUNG 03/04/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
461 43001382 HOÀNG THỊ NGỌC YẾN 29/04/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
462 43004172 TRẦN NHẬT CƯỜNG 09/09/1998 52340101 Quản trị kinh doanh
463 44008355 NGUYỄN VĂN GIANG 14/10/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
464 46003946 NGUYỄN PHỤNG ANH VĨ 02/11/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
465 46005678 PHAN THỊ THÙY DƯƠNG 14/03/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
466 47010927 TÔN THỊ MỸ VƯƠNG 11/11/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
467 48014763 VŨ THANH TUẤN 15/09/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
468 61002432 ĐẶNG MINH NHỰT 05/04/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
469 28007150 TRỊNH VIẾT LINH 21/01/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
470 29018074 TRẦN ĐẠI NGHĨA 20/02/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
471 39005460 LƯƠNG THỊ TRƯỞNG NỮ 02/03/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
472 40012345 LÊ THỊ KIM LY 11/03/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
473 42005667 NGUYỄN THÀNH NGUYÊN CHƯƠNG 08/05/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
474 43000982 UẨN THỊ CHIẾN 27/08/1998 52340101 Quản trị kinh doanh
475 43004091 NGUYỄN VĂN THUYẾT 01/01/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
476 44002551 NGUYỄN THỊ HẠNH KHA 07/10/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
477 44003460 BÙI THỊ PHƯƠNG TUYỀN 13/11/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
478 44004900 NGUYỄN QUỐC HUY 10/06/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
479 44004944 VŨ THỊ LINH 10/08/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
480 44005031 ĐỖ CHÂU PHÊ 30/07/1998 52340101 Quản trị kinh doanh
481 44006909 TRẦN THANH PHONG 05/07/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
482 44009058 NGUYỄN HOÀI THỊNH 11/06/1996 52340101 Quản trị kinh doanh
483 44009130 TRẦN QUỐC TRẠNG 11/02/1998 52340101 Quản trị kinh doanh
484 47002620 NGUYỄN THỊ THU HOA 04/09/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
485 47007241 BÙI QUANG TAM 08/04/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
486 47007768 TRẦN MINH THẢO 23/11/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
487 48014511 NGUYỄN PHƯƠNG NAM 31/07/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
488 48022929 PHẠM MINH QUANG 07/10/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
489 58005562 NGUYỄN NHẬT HÀO 25/07/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
490 61002159 TRƯƠNG BẢO NGÂN 24/07/1997 52340101 Quản trị kinh doanh
491 61002468 NGUYỄN XUÂN QUÝ 13/09/1998 52340101 Quản trị kinh doanh
492 61007409 TÔ THỊ THUÝ DUY 10/04/1998 52340101 Quản trị kinh doanh
493 02019910 ĐỖ ĐĂNG TUÂN 11/03/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
494 02049052 LÊ DUY KHÁNH 19/11/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
495 28012661 TRỊNH THỊ HẢO 20/12/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
496 32006270 VĂN NGỌC HIỆP 30/01/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
497 37006555 HỒ THỊ ÁNH TÀU 02/04/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
498 38006456 ĐỒNG HỮU CHIẾN 06/01/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
499 39000183 VÕ THỊ TRÀ MY 10/01/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
500 40000924 VI THỊ QUỲNH 19/05/1998 52340101 Quản trị kinh doanh
501 40007036 NGUYỄN THỊ MẸO 11/06/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
502 40007728 NGUYỄN THỤY LƯỢNG 12/02/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
503 40011254 HUỲNH HOÀNG ĐỨC 11/06/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
504 40013697 NGÂN THỊ DƯỢC 15/03/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
505 44003497 NGUYỄN KIM VÂN 24/12/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
506 44008887 TRƯƠNG HOÀI PHONG 02/12/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
507 44008963 TRỊNH NGỌC SƠN 09/11/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
508 46003936 LÝ QUỐC VĂN 28/04/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
509 46007929 TRANG QUỐC TOÀN 02/09/1991 52340101 Quản trị kinh doanh
510 47010553 NGUYỄN NGỌC VĂN 13/09/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
511 48022752 ĐẶNG THỊ KIM NGÂN 14/06/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
512 49000711 NGUYỄN HỒ PHƯỚC ANH 06/06/1998 52340101 Quản trị kinh doanh
513 49009528 LÊ THỊ THÚY AN 11/12/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
514 55006306 NGUYỄN ĐỨC HẬU 18/03/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
515 61002217 THẠCH THỊ ÁI NGUYÊN 01/01/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
516 61002949 PHẠM TRẦN THÁI DƯƠNG 08/11/1996 52340101 Quản trị kinh doanh
517 63004352 TRẦN THỊ BIÊN LINH 31/07/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
518 63004483 PHẠM THỊ THU UYÊN 20/11/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
519 31001831 NGUYỄN THANH ĐỒNG 29/03/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
520 37015707 TRẦN THỊ DIỄM TRINH 02/01/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
521 38003728 OEN 12/06/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
522 40011790 MÓ SANG SANG 20/12/1998 52340101 Quản trị kinh doanh
523 44005472 LÊ PHƯƠNG NAM 12/11/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
524 44005983 HUỲNH THỊ THANH HƯƠNG 22/11/1998 52340101 Quản trị kinh doanh
525 44006643 NGUYỄN THỊ GIANG 30/06/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
526 44007242 LÃ TUẤN DƯƠNG 26/08/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
527 46003652 LẠI THỊ THẢO MY 28/05/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
528 48003573 TRẦN VĂN TUYÊN 19/04/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
529 49009889 NGUYỄN THỊ CẨM TIÊN 08/09/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
530 53002776 VÕ THỊ KIM CHÂU 02/11/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
531 61001116 PHẠM THỊ YẾN NHI 06/04/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
532 61002621 NGUYỄN ĐANG ANH THƯ 15/10/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
533 61002747 NGUYỄN NGỌC TRINH 20/11/1998 52340101 Quản trị kinh doanh
534 61005274 HÀ PHƯƠNG NAM 01/03/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
535 35006076 BÙI VĂN DUY 28/03/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
536 35006095 NGUYỄN DUY ĐAN 08/02/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
537 37006517 NGUYỄN THỊ HỒNG NHUNG 04/01/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
538 37011969 TRẦN CHÍ CƯỜNG 11/11/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
539 37015639 LÊ BÍCH PHƯƠNG 26/02/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
540 38003543 HỨA THỊ KIM ANH 24/02/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
541 39005526 NGUYỄN THỊ NHƯ QUỲNH 08/06/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
542 40005843 PHAN THỊ QUỲNH HOA 05/05/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
543 40007156 LÊ THỊ MỸ PHƯƠNG 09/02/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
544 40018572 NGUYỄN THÀNH PHÚ SƠN 18/10/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
545 43000117 HÀ THỊ LAN 15/03/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
546 44004412 HOÀNG THỊ NA 20/02/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
547 44004821 PHẠM ANH ĐẠI 14/09/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
548 44005964 LÃ HOÀNG QUANG HUY 01/03/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
549 45004909 TRẦN NGỌC VEN 26/01/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
550 46004599 GIÁP THỊ MỸ HÒA 13/12/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
551 47001020 ĐỖ HÙNG DŨNG 15/08/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
552 49007839 PHẠM THỊ HUỲNH ANH 09/05/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
553 53002903 TRẦN THỊ NGỌC NGÂN 04/07/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
554 61002268 THÁI PHẠM YẾN NHI 16/06/1997 52340101 Quản trị kinh doanh
555 63004336 ĐỖ THỊ DIỄM KIỀU 29/06/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
556 02057078 NGUYỄN QUANG TẤN 14/03/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
557 02057378 TRẦN GIANG ANH TUẤN 27/01/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
558 37006533 NGUYỄN HOÀI PHƯƠNG 10/10/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
559 39003000 TRẦN THỊ ĐIỂM 28/10/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
560 40006117 NGUYỄN THỊ KIM NGỌC 08/12/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
561 40012927 TRẦN VIỆT HOÀNG 15/01/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
562 43008676 ĐẶNG THỊ MỸ DUYÊN 30/06/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
563 44000183 BÙI NGỌC MỸ DUNG 07/10/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
564 46000716 PHAN NGỌC HÂN 31/07/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
565 46003296 NGUYỄN ĐẶNG Y THƯ 10/09/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
566 46003759 LÊ THỊ KIM QUYÊN 11/03/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
567 46004792 TRẦN THỊ NGỌC QUÝ 10/01/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
568 47006922 TÔ NGỌC MỸ QUỲNH 23/07/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
569 47010197 NGUYỄN THANH TÙNG 22/09/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
570 49009527 LÊ THỊ THANH AN 11/12/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
571 51014079 NGUYỄN THỊ LAN TƯỜNG 22/09/1997 52340101 Quản trị kinh doanh
572 56003614 VÕ NGUYỄN PHƯƠNG TRÚC 05/02/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
573 61001514 TRẦN THIỆN TIẾN 25/08/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
574 01016767 NGUYỄN NGỌC TRUNG 30/11/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
575 02020333 NGUYỄN XUÂN LỘC 30/08/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
576 02027202 HUỲNH THỊ THANH THẢO 19/02/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
577 02056136 GIANG GIA BẢO 02/10/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
578 26004478 NGUYỄN THÙY LINH 28/05/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
579 28022019 LÊ QUANG DUY 01/10/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
580 35003324 NGUYỄN THỊ MỸ NGA 16/11/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
581 35006321 LÊ THỊ THU THỦY 10/10/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
582 35007768 ĐÀM THỊ KIM LUYẾN 21/03/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
583 39001925 NGUYỄN THỊ BÍCH HẠNH 18/08/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
584 39002020 NGUYỄN THỊ LY 06/09/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
585 42005255 TRƯƠNG THANH VỸ 17/10/1998 52340101 Quản trị kinh doanh
586 42005896 PHẠM NHƯ THUẦN 12/04/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
587 43001208 LƯU THỊ YẾN NHI 07/03/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
588 43006380 TRẦN MAI KHANH 26/09/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
589 43008160 HOÀNG THỊ THÚY PHƯƠNG 04/10/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
590 44006676 PHAN THỊ CHÚC HẬU 07/03/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
591 44007623 NGUYỄN THỊ KIM DUYÊN 27/07/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
592 45001549 DIỆP BẢO TRINH 12/03/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
593 47002379 TRẦN MINH HIỀN 10/01/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
594 49002198 HỒ THỊ MỘNG THU 27/08/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
595 61005654 NGUYỄN DUY KHANG 04/09/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
596 02049177 NGUYỄN THỊ THANH NGÂN 13/11/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
597 29019337 PHAN VĂN HANH 12/07/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
598 37004362 NGUYỄN TẤN KHOA 06/10/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
599 38009842 VŨ THỊ NGA 19/11/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
600 40002074 TĂNG VĂN THUỶ 03/12/1998 52340101 Quản trị kinh doanh
601 40013954 LÊ THỊ LOAN 08/02/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
602 43003911 ĐỖ THỊ XUÂN HỒNG 12/08/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
603 44006409 PHẠM NGỌC TRINH 16/08/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
604 45001551 LÊ THỊ NGUYỆT TRINH 19/10/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
605 46007031 TRẦN THANH PHONG 10/09/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
606 49009938 VÕ THỊ BÍCH TUYỀN 05/12/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
607 61001496 GIANG MINH THỨC 22/11/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
608 61005717 NGUYỄN THÀNH LUÂN 05/10/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
609 63003585 NGUYỄN CHÂU ANH 18/05/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
610 02069271 NGUYỄN HỒNG VĨNH THƠ 04/04/1998 52340101 Quản trị kinh doanh
611 38001600 NGUYỄN THỊ HIỀN TRÂN 15/10/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
612 39004972 LÊ THỊ NGỌC HỘP 18/12/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
613 44002205 NGUYỄN THỊ HÀ UYÊN 02/12/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
614 44005030 TRẦN TẤN PHÁT 16/09/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
615 44008864 DƯƠNG MAI QUỲNH NHƯ 11/04/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
616 45000750 TRẦN PHƯƠNG THẢO 20/05/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
617 45003401 LÊ THỊ XUÂN HẬU 07/11/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
618 45004507 NGUYỄN THỊ KIM NGỌC 09/01/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
619 46005983 VÕ THỊ PHƯỚNG 05/05/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
620 35007756 NGUYỄN THỊ KIM LAI 10/05/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
621 37006428 TÔ NHẬT HUY 21/06/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
622 39002012 NGUYỄN CÔNG LUẬN 13/12/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
623 39004931 LÊ THỊ HẢO 10/08/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
624 39005487 ĐẶNG THANH PHƯƠNG 16/02/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
625 39005897 KSƠR HỜ ĐÀO 18/07/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
626 40002755 TRẦN THỊ THANH THOA 22/07/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
627 44008700 LÊ NGỌC MINH DƯƠNG 07/03/1989 52340101 Quản trị kinh doanh
628 49003292 PHAN TRẦN KIỀU DUYÊN 30/12/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
629 61000566 NGHÊ NGỌC THANH LAM 06/01/1997 52340101 Quản trị kinh doanh
630 61002029 PHAN THỊ HOÀNG LINH 27/12/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
631 61004647 ĐỖ VŨ BÌNH 26/07/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
632 61007233 TRẦN THUẬN THÔNG 17/03/1999 52340101 Quản trị kinh doanh
633 47000424 NGUYỄN VĂN BIÊN 25/03/1999 52340201 Tài chính - Ngân hàng
634 61005141 NGUYỄN HUỆ DUYÊN 05/10/1997 52340201 Tài chính - Ngân hàng
635 43006333 BÙI MINH HIỂN 20/11/1999 52340201 Tài chính - Ngân hàng
636 38005730 PHẠM THANH VIỆT TIỆP 12/06/1998 52340201 Tài chính - Ngân hàng
637 46005244 NGUYỄN KIM LÀI 05/01/1999 52340201 Tài chính - Ngân hàng
638 61005718 VỎ THÀNH LUÂN 22/09/1999 52340201 Tài chính - Ngân hàng
639 46006797 NGUYỄN HUỲNH QUANG HUY 10/04/1999 52340201 Tài chính - Ngân hàng
640 53010009 HỒ HOÀNG TÂN 22/11/1997 52340201 Tài chính - Ngân hàng
641 57000763 NGUYỄN THỊ HÀO QUYÊN 14/03/1998 52340201 Tài chính - Ngân hàng
642 63002739 ĐỖ VĂN NGỌC 19/04/1998 52340201 Tài chính - Ngân hàng
643 61005949 ĐINH HUYỀN TRÂN 01/01/1999 52340201 Tài chính - Ngân hàng
644 35007983 PHẠM THỊ HOA 04/12/1998 52340201 Tài chính - Ngân hàng
645 40017769 NGUYỄN VĂN HÙNG 01/06/1999 52340201 Tài chính - Ngân hàng
646 46006877 TRƯƠNG HUỲNH NGỌC LINH 05/07/1999 52340201 Tài chính - Ngân hàng
647 44006597 ĐINH THỊ THÙY DƯƠNG 17/06/1999 52340201 Tài chính - Ngân hàng
648 56008417 HUỲNH THỊ KIM HUỆ 02/02/1999 52340201 Tài chính - Ngân hàng
649 61001902 NGUYỄN MINH KHA 18/04/1999 52340201 Tài chính - Ngân hàng
650 46003131 TRẦN THỊ HUỲNH NHI 18/04/1999 52340201 Tài chính - Ngân hàng
651 39004882 LÊ THỊ KIM CÚC 22/07/1999 52340201 Tài chính - Ngân hàng
652 44008471 VÕ VĂN HUY 10/12/1998 52340201 Tài chính - Ngân hàng
653 46006506 PHAN QUANG THUẬN 15/11/1999 52340201 Tài chính - Ngân hàng
654 28025939 TRẦN THỊ LÝ 29/07/1999 52340201 Tài chính - Ngân hàng
655 44007788 NGUYỄN VĂN LỘC 29/06/1999 52340201 Tài chính - Ngân hàng
656 47000640 VÕ TRIẾT CHÍ 04/05/1999 52340201 Tài chính - Ngân hàng
657 39005493 NGUYỄN PHI PHƯƠNG 09/09/1999 52340201 Tài chính - Ngân hàng
658 39009477 THÁI THỊ VÂN 10/05/1999 52340201 Tài chính - Ngân hàng
659 63005806 NGUYỄN THỊ THẾ 10/09/1999 52340201 Tài chính - Ngân hàng
660 02044954 LÊ VŨ ĐĂNG 19/11/1999 52340201 Tài chính - Ngân hàng
661 31002162 PHẠM THỊ THÚY 08/12/1999 52340201 Tài chính - Ngân hàng
662 38006954 NGUYỄN DOÃN NGỌC QUỲNH 26/06/1999 52340201 Tài chính - Ngân hàng
663 43005020 MAI THỊ LOAN 25/05/1999 52340201 Tài chính - Ngân hàng
664 43005046 VŨ VĂN NHÂN 05/11/1999 52340201 Tài chính - Ngân hàng
665 61005263 ĐẶNG KIỀU MY 25/05/1999 52340201 Tài chính - Ngân hàng
666 61006965 TRƯƠNG THỊ KIM HẰNG 20/01/1999 52340201 Tài chính - Ngân hàng
667 37006628 TRẦN THỊ NGỌC TRÂM 07/04/1999 52340201 Tài chính - Ngân hàng
668 43001343 TRƯƠNG THỊ MAI TRANG 09/11/1999 52340201 Tài chính - Ngân hàng
669 43004988 TRẦN HUY HOÀNG 25/04/1998 52340201 Tài chính - Ngân hàng
670 44008434 NGUYỄN THƯƠNG HOÀI 21/02/1997 52340201 Tài chính - Ngân hàng
671 46002236 VÕ LÂM ĐỒNG 21/07/1999 52340201 Tài chính - Ngân hàng
672 48009446 LÊ VÕ HÒA 16/07/1999 52340201 Tài chính - Ngân hàng
673 61005108 NGUYỄN HOÀNG VỦ 12/10/1999 52340201 Tài chính - Ngân hàng
674 61007039 HUỲNH DIỆU LINH 08/04/1999 52340201 Tài chính - Ngân hàng
675 30014798 NGUYỄN THỊ NHUNG 05/02/1999 52340201 Tài chính - Ngân hàng
676 37006454 BÙI MAI LINH 16/09/1999 52340201 Tài chính - Ngân hàng
677 37006589 PHAN VĂN THỊNH 03/02/1999 52340201 Tài chính - Ngân hàng
678 44004331 NGUYỄN THỊ NGỌC HỒNG 28/07/1999 52340201 Tài chính - Ngân hàng
679 39001108 ĐỖ THỊ NGỌC SANG 19/02/1999 52340201 Tài chính - Ngân hàng
680 43003234 NGUYỄN THỊ HOA 08/05/1999 52340201 Tài chính - Ngân hàng
681 44002663 NGUYỄN MINH MẪN 02/11/1999 52340201 Tài chính - Ngân hàng
682 44003338 LÊ THÙY TRANG 18/02/1999 52340201 Tài chính - Ngân hàng
683 47002828 NGUYỄN THÁI HỌC 11/03/1999 52340201 Tài chính - Ngân hàng
684 61002149 NGUYỄN YẾN NGÂN 04/08/1999 52340201 Tài chính - Ngân hàng
685 63005712 ĐOÀN THỊ LY NA 02/05/1999 52340201 Tài chính - Ngân hàng
686 02069148 NGUYỄN THANH PHÚ 31/05/1999 52340201 Tài chính - Ngân hàng
687 43005060 TRẦN THỊ NHƯ QUỲNH 29/05/1999 52340201 Tài chính - Ngân hàng
688 44008994 NGUYỄN THANH TẤN 14/09/1998 52340201 Tài chính - Ngân hàng
689 44009172 NGUYỄN VIỆT TRUNG 16/11/1999 52340201 Tài chính - Ngân hàng
690 46006512 NGUYỄN THỊ ANH THƯ 15/09/1999 52340201 Tài chính - Ngân hàng
691 38008236 NGUYỄN THỊ CHÂM 12/06/1999 52340201 Tài chính - Ngân hàng
692 45003913 QUẢNG THỊ MỸ THU 08/10/1999 52340201 Tài chính - Ngân hàng
693 49008178 NGÔ NHỰT TÂN 16/03/1999 52340201 Tài chính - Ngân hàng
694 46005599 NGÔ QUỐC AN 10/01/1999 52340201 Tài chính - Ngân hàng
695 53001840 TRẦN THẾ VINH 11/06/1999 52340201 Tài chính - Ngân hàng
696 02038130 LIÊU THỊ KIM NGÂN 14/07/1999 52340201 Tài chính - Ngân hàng
697 54000921 LÊ TRUNG TIẾN 13/06/1999 52340201 Tài chính - Ngân hàng
698 56006169 CHẾ THỊ DIỄM THI 10/08/1999 52340201 Tài chính - Ngân hàng
699 61000144 TRƯƠNG MINH CÔNG 20/08/1999 52340201 Tài chính - Ngân hàng
700 61005521 NGUYỄN CHÍ BÃO 01/11/1999 52340201 Tài chính - Ngân hàng
701 61007575 HUỲNH TRỌNG NHÂN 25/06/1999 52340201 Tài chính - Ngân hàng
702 35007938 TRẦN THỊ THÙY DUNG 06/04/1999 52340201 Tài chính - Ngân hàng
703 61000908 HỨA DIỆU ANH 04/05/1999 52340201 Tài chính - Ngân hàng
704 44003034 NGUYỄN THỊ THU HƯƠNG 29/11/1999 52340301 Kế toán
705 47000160 NGUYỄN LÊ NGỌC ANH 07/01/1999 52340301 Kế toán
706 28006273 LÊ THỊ HƯỜNG 07/01/1999 52340301 Kế toán
707 46006365 NGUYỄN THỊ XUÂN MAI 21/03/1999 52340301 Kế toán
708 51012104 ĐOÀN YẾN NHI 30/12/1999 52340301 Kế toán
709 59003497 LÊ QUANG TRƯỜNG 30/03/1999 52340301 Kế toán
710 61007083 TRẦN THỊ TIỂU MY 17/05/1998 52340301 Kế toán
711 60002013 NGUYỄN THỊ HỒNG NHIÊN 11/10/1998 52340301 Kế toán
712 61005500 NGUYỄN HUỲNH ÁI 24/10/1999 52340301 Kế toán
713 43001137 HỨA THỊ LINH 19/06/1999 52340301 Kế toán
714 43001284 LÊ THỊ THU THẢO 04/02/1999 52340301 Kế toán
715 49011718 TRẦN THỊ THẢO NHƯ 16/08/1999 52340301 Kế toán
716 61001574 LƯU HUYỀN TRÂN 01/01/1999 52340301 Kế toán
717 61001945 HUỲNH KIM KHOA 22/10/1999 52340301 Kế toán
718 29022293 TRẦN THỊ HỒNG 17/10/1999 52340301 Kế toán
719 60003849 ÂU KIM PHỤNG 06/06/1999 52340301 Kế toán
720 61002298 LÝ HUỲNH NHƯ 30/12/1999 52340301 Kế toán
721 10002281 ĐINH THỊ DIỆP 11/01/1999 52340301 Kế toán
722 30005838 NGUYỄN THỊ LY NA 08/01/1999 52340301 Kế toán
723 43008076 TRẦN THỊ NGỌC LINH 01/08/1999 52340301 Kế toán
724 48022734 NGUYỄN NHẬT YẾN MY 17/12/1999 52340301 Kế toán
725 31000457 ĐINH THỊ HỒNG QUYÊN 12/01/1999 52340301 Kế toán
726 43003606 LÊ THỊ HIỀN 28/09/1999 52340301 Kế toán
727 44008940 NGUYỄN THỊ NHƯ QUỲNH 04/12/1999 52340301 Kế toán
728 46002139 NGUYỄN BÍCH TUYỀN 24/10/1999 52340301 Kế toán
729 47003153 ĐỖ THỊ MỸ HUYỀN 22/04/1999 52340301 Kế toán
730 10002332 ĐINH THỊ GIANG 11/01/1999 52340301 Kế toán
731 39003229 PHAN KIM TRAI 27/11/1999 52340301 Kế toán
732 40020704 PHAN THỊ MỸ HẠNH 01/03/1996 52340301 Kế toán
733 47006070 THÔNG THỊ OANH 20/11/1999 52340301 Kế toán
734 47011069 TRẦN THỊ MỸ VY 26/10/1999 52340301 Kế toán
735 51012549 NGUYỄN THỊ BÍCH PHƯƠNG 29/03/1999 52340301 Kế toán
736 61005562 NGUYỄN NHẬT DUY 19/06/1999 52340301 Kế toán
737 29005583 CAO THỊ HÀ 23/05/1999 52340301 Kế toán
738 38001262 ĐỖ MINH HIỆP 28/04/1999 52340301 Kế toán
739 44003003 NGUYỄN NGỌC HIẾU 13/05/1999 52340301 Kế toán
740 44003489 CHÂU NGỌC BÍCH VÂN 03/01/1999 52340301 Kế toán
741 46002492 NGUYỄN THỊ KIỀU TRANG 17/10/1998 52340301 Kế toán
742 47004162 NGUYỄN THỊ NGỌC LINH 04/07/1999 52340301 Kế toán
743 03016747 NGUYỄN THỊ PHƯƠNG THANH 17/09/1999 52340301 Kế toán
744 35011772 PHAN VĂN NHẬT 03/06/1999 52340301 Kế toán
745 56008130 VÕ THỊ TRÚC LOAN 09/05/1999 52340301 Kế toán
746 29023022 TRỊNH THỊ THƯƠNG 01/12/1999 52340301 Kế toán
747 39004205 TRẦN THỊ KIM NGÂN 02/04/1999 52340301 Kế toán
748 40016359 NGUYỄN LINH NHƯ 04/10/1999 52340301 Kế toán
749 43005208 HOÀNG THỊ GẤM 08/06/1999 52340301 Kế toán
750 43007934 TRẦN CÔNG CHIẾN 05/07/1999 52340301 Kế toán
751 45004705 PHAN VĂN THÔNG 24/07/1999 52340301 Kế toán
752 61002373 ĐỖ NGUYỄN NHỰT HẠO 18/08/1999 52340301 Kế toán
753 61002945 TRẦN THỊ MỸ DUYÊN 22/02/1999 52340301 Kế toán
754 63003406 NGUYỄN THỊ THÙY NHUNG 16/02/1999 52340301 Kế toán
755 29003851 TRẦN THỊ HIỀN 08/02/1999 52340301 Kế toán
756 29009293 NGUYỄN THỊ THÚY 03/11/1999 52340301 Kế toán
757 43008060 THỊ LÀNH 20/05/1998 52340301 Kế toán
758 35008853 VÕ THỊ KIM MẾN 21/05/1999 52340301 Kế toán
759 40006732 HÀ THỊ BẰNG 11/12/1999 52340301 Kế toán
760 47002055 CHÂU THÚY HẰNG 09/11/1999 52340301 Kế toán
761 56002549 NGUYỄN THỊ MỸ DUYÊN 29/09/1999 52340301 Kế toán
762 61003139 KHIÊU THỊ DIỄM MY 18/06/1999 52340301 Kế toán
763 29007928 NGUYỄN THỊ MAI 09/11/1999 52340301 Kế toán
764 31001961 NGUYỄN THỊ HƯỜNG 04/01/1999 52340301 Kế toán
765 40000400 HỒ THỊ MINH THANH 15/12/1999 52340301 Kế toán
766 44005296 TRẦN KIM CHI 13/12/1999 52340301 Kế toán
767 44009109 HÀ THÀNH TỊNH 28/09/1999 52340301 Kế toán
768 57005592 LÊ NGỌC HÂN 29/01/1999 52340301 Kế toán
769 61002285 LÊ HỒNG NHUNG 20/06/1999 52340301 Kế toán
770 61003926 HỒ THẨM NHẬT LINH 23/12/1998 52340301 Kế toán
771 61007713 LÊ THỊ ÚT 04/07/1999 52340301 Kế toán
772 49008281 LÂM BỘI TUYỀN 04/12/1999 52340301 Kế toán
773 49009310 NGUYỄN THỊ ANH THƯ 04/11/1999 52340301 Kế toán
774 61003132 LÊ PHÚ MINH 14/08/1997 52340301 Kế toán
775 61005426 PHẠM THỊ TRANG 01/08/1999 52340301 Kế toán
776 63001379 PHẠM THỊ HUYỀN 02/06/1999 52340301 Kế toán
777 28016565 NGUYỄN THỊ HƯƠNG 30/10/1999 52340301 Kế toán
778 28016678 ĐOÀN THỊ NHỊ 02/08/1999 52340301 Kế toán
779 29004174 TRẦN THỊ THẢO 07/10/1999 52340301 Kế toán
780 43005225 DƯƠNG THỊ HOA 02/08/1999 52340301 Kế toán
781 44002209 NGUYỄN THỊ THU VÂN 27/12/1999 52340301 Kế toán
782 46002282 NGUYỄN THỊ THU HỒNG 04/11/1999 52340301 Kế toán
783 46003538 TRỊNH THỊ NGỌC HÂN 21/08/1999 52340301 Kế toán
784 61002140 HỒ THÚY NGÂN 15/08/1999 52340301 Kế toán
785 02045445 LÊ THỊ PHƯƠNG THẢO 03/08/1998 52340301 Kế toán
786 38002523 LÊ MINH NHẬT 20/10/1998 52340301 Kế toán
787 40008950 HOÀNG THỊ THANH TUYỀN 02/07/1999 52340301 Kế toán
788 43008238 NGUYỄN THỊ TỪ THƯƠNG 25/01/1999 52340301 Kế toán
789 43008242 HOÀNG THỊ THUỶ TIÊN 10/11/1999 52340301 Kế toán
790 43009092 NGUYỄN VĂN THANH 10/10/1997 52340301 Kế toán
791 46003885 VÕ THỊ NGỌC TRÂM 15/01/1999 52340301 Kế toán
792 38010727 TRẦN THỊ MỸ LÊ 20/02/1999 52340301 Kế toán
793 39007302 VÕ LÊ HỒNG LINH 31/07/1999 52340301 Kế toán
794 44005861 ĐỖ THỊ XUÂN ĐÀO 06/10/1999 52340301 Kế toán
795 44008752 PHẠM THỊ KHÁNH LINH 24/09/1999 52340301 Kế toán
796 46003906 NGUYỄN NHẬT TRƯỜNG 16/02/1999 52340301 Kế toán
797 46006317 NGUYỄN MAI KHANH 05/12/1999 52340301 Kế toán
798 48023422 NGUYỄN THỊ HOÀNG MY 21/10/1999 52340301 Kế toán
799 61002094 DƯƠNG THỊ DIỄM MY 19/01/1999 52340301 Kế toán
800 61007338 TRƯƠNG THỊ TRÚC XUÂN 09/12/1999 52340301 Kế toán
801 44003419 NGÔ PHAN MINH TRƯỜNG 14/06/1999 52340301 Kế toán
802 44004634 NGUYỄN THỊ THANH TRÚC 05/04/1999 52340301 Kế toán
803 44008787 TRẦN DANH NAM 18/05/1999 52340301 Kế toán
804 47001770 LÊ THỊ MỸ HÀ 24/01/1999 52340301 Kế toán
805 50010825 HỒ THỊ MỸ TUYÊN 20/04/1998 52340301 Kế toán
806 61004623 TRẦN NGỌC ÁNH 03/09/1999 52340301 Kế toán
807 63002238 CHU THỊ NGỌC 29/09/1999 52340301 Kế toán
808 43001912 TRẦN THỊ KIM THA 29/06/1997 52340301 Kế toán
809 43007979 ĐOÀN THỊ HỒNG HẠNH 17/11/1998 52340301 Kế toán
810 44002523 DƯƠNG NHẬT HUY 16/10/1999 52340301 Kế toán
811 44003461 CHÂU THANH TUYỀN 10/11/1999 52340301 Kế toán
812 45000468 TRẦN THỊ NHƯ PHƯƠNG 17/10/1999 52340301 Kế toán
813 46007055 PHAN THỊ THẢO PHƯƠNG 10/07/1999 52340301 Kế toán
814 61007595 TRẦN KHÁNH NHƯ 15/11/1999 52340301 Kế toán
815 44003894 NGUYỄN THỊ THANH MAI 07/08/1999 52340301 Kế toán
816 44009226 TRẦN THỊ TỐ UYÊN 12/12/1999 52340301 Kế toán
817 46003138 NGUYỄN THỊ YẾN NHUNG 27/08/1999 52340301 Kế toán
818 61001511 LÊ BÍCH TIỀN 04/04/1999 52340301 Kế toán
819 61001629 NGUYỄN THỊ THỦY TRÚC 22/01/1999 52340301 Kế toán
820 61005714 NGUYỄN THÀNH LONG 18/06/1999 52340301 Kế toán
821 61005828 ĐỔ CHÍ PHONG 09/09/1998 52340301 Kế toán
822 37005075 NGUYỄN THỊ THU NGUYỆT 25/11/1999 52340301 Kế toán
823 39002463 NGUYỄN THỊ BÍCH LIÊN 09/10/1999 52340301 Kế toán
824 39005924 PHẠM THỊ TUYẾT HẢI 25/02/1999 52340301 Kế toán
825 40004375 TRỊNH THỊ ÁI MI 07/10/1999 52340301 Kế toán
826 44004052 PHẠM THỊ THÚY QUỲNH 27/11/1999 52340301 Kế toán
827 46005621 LÊ THỊ NGỌC ÁNH 04/04/1999 52340301 Kế toán
828 61002932 LÊ HOÀNG DŨNG 24/03/1999 52340301 Kế toán
829 30001081 NGUYỄN LÊ NA 11/05/1999 52340301 Kế toán
830 32007314 PHAN THỊ UYÊN 15/03/1999 52340301 Kế toán
831 38006821 VŨ THỊ THU HUYỀN 13/05/1999 52340301 Kế toán
832 39001151 HUỲNH THỊ THU THỦY 11/02/1999 52340301 Kế toán
833 40014390 HOÀNG THỊ ĐÀO 12/03/1999 52340301 Kế toán
834 61002853 BÀO MAI XUÂN 10/05/1999 52340301 Kế toán
835 61004046 NGUYỄN VĂN NHÌ 16/03/1998 52340301 Kế toán
836 35007791 TRƯƠNG THỊ THANH NHÀN 18/07/1999 52380107 Luật Kinh tế
837 28005385 VI VĂN DŨNG 04/09/1999 52380107 Luật Kinh tế
838 43002658 HÀ THỊ DIỄM KIỀU 20/09/1999 52380107 Luật Kinh tế
839 61002310 TRẦN NGỌC NHƯ 09/09/1999 52380107 Luật Kinh tế
840 61002872 TRẦN NHƯ Ý 20/03/1999 52380107 Luật Kinh tế
841 30013054 PHÙNG QUỐC NAM 13/04/1999 52380107 Luật Kinh tế
842 37016092 NGUYỄN QUỐC VƯƠNG 04/01/1999 52380107 Luật Kinh tế
843 43005057 ĐIỂU VĂN QÚI 02/06/1998 52380107 Luật Kinh tế
844 43008194 ĐINH QUANG THÁI 27/06/1999 52380107 Luật Kinh tế
845 49005167 NGUYỄN ĐỨC TƯ 11/04/1999 52380107 Luật Kinh tế
846 37005661 NGUYỄN NGỌC TÀI 06/07/1999 52380107 Luật Kinh tế
847 56005120 NGUYỄN VĂN HIỂN 06/07/1999 52380107 Luật Kinh tế
848 38007052 NGUYỄN CẢNH HOÀNG VY 29/11/1999 52380107 Luật Kinh tế
849 39000980 NGUYỄN THỊ MỸ HẠNH 29/10/1999 52380107 Luật Kinh tế
850 46006636 PHAN THANH BẢO 22/10/1999 52380107 Luật Kinh tế
851 35009135 NGUYỄN THANH TRUYỀN 17/11/1999 52380107 Luật Kinh tế
852 61001849 NGUYỄN THỊ NGỌC HOÀI 11/11/1999 52380107 Luật Kinh tế
853 61002809 NGUYỄN HẢI VÂN 26/10/1999 52380107 Luật Kinh tế
854 61006104 BÙI TRẦN BẢO DUY 19/08/1998 52380107 Luật Kinh tế
855 61006724 TRẦN QUANG TIẾN 06/06/1999 52380107 Luật Kinh tế
856 61007252 PHAN THỊ ANH THƯ 30/07/1999 52380107 Luật Kinh tế
857 43000104 ĐINH THỊ HƯƠNG 21/11/1999 52380107 Luật Kinh tế
858 47002915 HUỲNH THỊ THU HUỆ 21/10/1999 52380107 Luật Kinh tế
859 47006133 PHẠM PHƯỚC PHẤN 01/01/1997 52380107 Luật Kinh tế
860 61005454 LÊ THỊ CẨM TÚ 19/06/1999 52380107 Luật Kinh tế
861 02066283 TRẦN NGUYỄN THIÊN ÂN 17/12/1997 52380107 Luật Kinh tế
862 40010414 NÔNG THỊ NGÂN 24/08/1999 52380107 Luật Kinh tế
863 61005453 NGUYỄN MINH TRƯỠNG 16/02/1999 52380107 Luật Kinh tế
864 61006333 NGUYỄN HÀN LAM 16/07/1999 52380107 Luật Kinh tế
865 43000243 NGUYỄN THỊ HỒNG THÚY 15/09/1999 52380107 Luật Kinh tế
866 44008115 LÊ VŨ THANH TÙNG 10/08/1999 52380107 Luật Kinh tế
867 46000695 NGUYỄN ĐẠI ĐỒNG 12/10/1999 52380107 Luật Kinh tế
868 47008539 NGUYỄN THỊ BÍCH THUYỀN 06/02/1999 52380107 Luật Kinh tế
869 02043548 NGUYỄN THỊ NGUYỆT ÁNH 16/03/1999 52380107 Luật Kinh tế
870 37008731 BÙI THỊ NGỌC HUỲNH 24/10/1999 52380107 Luật Kinh tế
871 39004940 LÊ MINH HẬU 03/10/1999 52380107 Luật Kinh tế
872 39007973 ĐÀO THÙY TRANG 25/03/1999 52380107 Luật Kinh tế
873 44005264 TRẦN NGỌC ANH 26/01/1998 52380107 Luật Kinh tế
874 47004408 NGUYỄN NGỌC LỢI 07/11/1999 52380107 Luật Kinh tế
875 61002124 PHẠM KIỀU MỴ 06/10/1999 52380107 Luật Kinh tế
876 02048958 BÙI THỊ HẬU 28/06/1998 52380107 Luật Kinh tế
877 02068902 VE NGỌC HUY 10/10/1998 52380107 Luật Kinh tế
878 28019697 PHÙNG THỊ HƯƠNG 03/11/1999 52380107 Luật Kinh tế
879 39007657 NGÔ NGUYỄN NGUYỆT ÁNH 29/08/1999 52380107 Luật Kinh tế
880 46003287 LÊ SĨ THUẦN 08/09/1999 52380107 Luật Kinh tế
881 61001814 NGUYỄN THỊ NGỌC HÂN 30/10/1999 52380107 Luật Kinh tế
882 02034499 NGUYỄN THỊ THANH HUYỀN 01/03/1999 52380107 Luật Kinh tế
883 02034508 VÕ NINH KHANG 01/01/1998 52380107 Luật Kinh tế
884 02049593 VÕ NGỌC ĐỊNH TƯỜNG 24/01/1998 52380107 Luật Kinh tế
885 18002667 GIÁP THỊ YẾN 01/01/1999 52380107 Luật Kinh tế
886 37009114 NGUYỄN TẤN THÀNH ĐẠT 01/03/1999 52380107 Luật Kinh tế
887 61007549 HỒ VĂN NGHĨA 23/02/1998 52380107 Luật Kinh tế
888 31002027 NGUYỄN THỊ THANH MAI 17/03/1999 52380107 Luật Kinh tế
889 43004967 LÝ PHƯƠNG ĐỒNG 04/08/1999 52380107 Luật Kinh tế
890 46001092 TRƯƠNG ĐÌNH ÁNH 02/10/1999 52380107 Luật Kinh tế
891 50000051 LÊ TẠI CHỨC 30/08/1999 52380107 Luật Kinh tế
892 51009658 TRẦN THỊ HIẾU 25/09/1999 52380107 Luật Kinh tế
893 58000646 NGUYỄN TRỌNG NHÂN 28/02/1999 52380107 Luật Kinh tế
894 61002951 VÕ SINH DƯỠNG 13/09/1999 52380107 Luật Kinh tế
895 61007555 LÊ ÁNH NGỌC 03/10/1999 52380107 Luật Kinh tế
896 42010820 ĐINH THỊ NGỌC ÁNH 01/02/1999 52380107 Luật Kinh tế
897 43002623 NGUYỄN THỊ TUYẾT HỒNG 24/06/1999 52380107 Luật Kinh tế
898 43002725 LÊ THỊ DIỄM MY 02/09/1999 52380107 Luật Kinh tế
899 45003392 CAO NGUYỄN HỒNG HẠNH 30/07/1999 52380107 Luật Kinh tế
900 49002252 NGUYỄN THỊ THANH TUYỀN 01/06/1999 52380107 Luật Kinh tế
901 49007934 TRẦN THỊ NGỌC HÂN 09/09/1999 52380107 Luật Kinh tế
902 49008063 NGUYỄN HỒ NGỌC NGÂN 10/10/1999 52380107 Luật Kinh tế
903 61005479 LAI VĂN TRƯỜNG VŨ 08/12/1999 52380107 Luật Kinh tế
904 02034722 NGUYỄN THỊ MINH THU 18/09/1997 52380107 Luật Kinh tế
905 34014264 HUỲNH NGUYỄN MINH TRÂM 30/11/1999 52380107 Luật Kinh tế
906 46005672 VỎ HOÀNG DUY 11/10/1998 52380107 Luật Kinh tế
907 49008678 ĐÀO HUYỀN ANH 29/08/1999 52380107 Luật Kinh tế
908 56000159 PHAN NGUYỄN NHẬT KHOA 15/11/1999 52380107 Luật Kinh tế
909 61002550 HUỲNH NHƯ THẢO 26/08/1999 52380107 Luật Kinh tế
910 61007422 NGUYỄN VĂN ĐĂNG 07/05/1997 52380107 Luật Kinh tế
911 38003100 LÊ NGỌC HUYỀN 06/09/1998 52380107 Luật Kinh tế
912 39005004 HÀ NGỌC KIÊN 01/04/1999 52380107 Luật Kinh tế
913 41009630 NGUYỄN CÔNG ĐỨC 15/09/1999 52380107 Luật Kinh tế
914 43004936 HÀ TIẾN ANH 11/03/1999 52380107 Luật Kinh tế
915 43004937 LẠI THỊ QUẾ ANH 02/11/1999 52380107 Luật Kinh tế
916 43004985 LÝ MINH HIẾU 14/04/1999 52380107 Luật Kinh tế
917 46001329 NÔNG NGỌC PHÚC 17/11/1999 52380107 Luật Kinh tế
918 49007899 NGUYỄN HẢI ĐĂNG 24/06/1999 52380107 Luật Kinh tế
919 61001842 VÕ VĂN HIỆU 14/03/1999 52380107 Luật Kinh tế
920 02019493 NGUYỄN THẾ ANH 13/03/1998 52380107 Luật Kinh tế
921 43001077 DƯƠNG VĂN HOÀNG 18/04/1999 52380107 Luật Kinh tế
922 43002475 NHỮ CÔNG BẰNG 19/05/1999 52380107 Luật Kinh tế
923 47005836 LÊ THỊ NHUNG 22/08/1998 52380107 Luật Kinh tế
924 48000556 NGUYỄN TIẾN SỸ 02/04/1999 52380107 Luật Kinh tế
925 48023897 ĐỖ THỊ HỒNG NGA 01/05/1999 52380107 Luật Kinh tế
926 49008755 LÊ HOÀNG DUY 04/03/1999 52380107 Luật Kinh tế
927 49008780 ĐẶNG MINH ĐẠT 27/09/1997 52380107 Luật Kinh tế
928 52007414 HỒ THỊ KIỀU VÂN 12/10/1997 52380107 Luật Kinh tế
929 61002458 TRẦN YẾN PHƯƠNG 19/05/1998 52380107 Luật Kinh tế
930 61007071 ĐÀO KIỀU MI 17/07/1999 52380107 Luật Kinh tế
931 63002428 NGUYỄN ĐÀO TUẤN 03/05/1998 52380107 Luật Kinh tế
932 02057068 ĐẶNG DỈNH SIÊU 13/04/1999 52380107 Luật Kinh tế
933 35008800 NGUYỄN THỊ HUỆ 10/01/1999 52380107 Luật Kinh tế
934 38004844 PHAN NHƯ PHƯƠNG 04/02/1999 52380107 Luật Kinh tế
935 40011702 NGUYỄN THỊ NGỌC OANH 24/11/1999 52380107 Luật Kinh tế
936 58000693 NGUYỄN MINH TRÍ 13/04/1999 52380107 Luật Kinh tế
937 61001963 NGUYỄN TRUNG KIÊN 01/01/1999 52380107 Luật Kinh tế
938 61002014 MAI THỊ YẾN LINH 18/09/1999 52380107 Luật Kinh tế
939 61005270 ĐẶNG CHÚC MỴ 16/12/1999 52380107 Luật Kinh tế
940 61005969 TRẦN KIM TRÚC 20/02/1998 52380107 Luật Kinh tế
941 61007447 NGUYỄN NHẬT HÀO 16/10/1999 52380107 Luật Kinh tế
942 35006183 NGUYỄN THỊ DIỆU LINH 20/10/1999 52380107 Luật Kinh tế
943 43000419 NGUYỄN TRẦN GIA BẢO 16/05/1999 52380107 Luật Kinh tế
944 44005339 TRƯƠNG TIẾN ĐẠT 04/11/1999 52380107 Luật Kinh tế
945 61005229 LÊ QUỐC LÀNH 11/08/1999 52380107 Luật Kinh tế
946 02048514 NGUYỄN NGỌC THẮNG 16/05/1999 52380107 Luật Kinh tế
947 35000185 NGUYỄN THỊ HẠNH 23/07/1999 52380107 Luật Kinh tế
948 35003619 TRƯƠNG TRUNG VIÊN 19/01/1999 52380107 Luật Kinh tế
949 38007059 NGUYỄN THỊ KHÁNH AN 28/04/1999 52380107 Luật Kinh tế
950 39005028 VÕ DUY LUÂN 11/06/1999 52380107 Luật Kinh tế
951 44000670 PHAN TẤN LỘC 05/11/1999 52380107 Luật Kinh tế
952 44000714 NGUYỄN XUÂN LỘC MINH 02/09/1999 52380107 Luật Kinh tế
953 46003361 DƯƠNG ANH TUẤN 04/06/1999 52380107 Luật Kinh tế
954 46005385 NGUYỄN THỊ KIỀU QUANH 16/09/1999 52380107 Luật Kinh tế
955 51011830 NGUYỄN THỊ THÚY AN 07/08/1999 52380107 Luật Kinh tế
956 60002980 LÊ PHAN ANH KHÔI 25/06/1999 52380107 Luật Kinh tế
957 61001402 HỒ HỒNG THẮM 20/02/1999 52380107 Luật Kinh tế
958 61002625 NGUYỄN THỊ MINH THƯ 19/12/1999 52380107 Luật Kinh tế
959 61002661 LÝ VĂN TÌNH 25/11/1998 52380107 Luật Kinh tế
960 61003490 ĐẶNG YẾN LINH 15/07/1998 52380107 Luật Kinh tế
961 61005167 NGUYỄN HỒNG HẠNH 03/04/1998 52380107 Luật Kinh tế
962 61005439 NGUYỄN THỊ THÙY TRÂN 25/12/1999 52380107 Luật Kinh tế
963 61005821 TRẦN HỒNG NI 19/02/1999 52380107 Luật Kinh tế
964 61005938 NGUYỄN VĂN TRẢM 06/12/1997 52380107 Luật Kinh tế
965 61006461 TRẦN TUYẾT NGHI 26/07/1998 52380107 Luật Kinh tế
966 63005944 PHẠM KHÁNH HUYỀN 08/06/1999 52380107 Luật Kinh tế
967 39003688 LÊ THANH TÚ 28/03/1999 52380107 Luật Kinh tế
968 39009116 PHAN THỊ TUYẾT SƯƠNG 20/02/1999 52380107 Luật Kinh tế
969 43006702 VŨ ĐÌNH NGUYỄN KHIÊM 20/03/1997 52380107 Luật Kinh tế
970 46005515 NGUYỄN NGỌC TRINH 24/09/1999 52380107 Luật Kinh tế
971 46006874 PHẠM TRẦN TRÚC LINH 03/03/1999 52380107 Luật Kinh tế
972 49000057 MAI THỊ BÍCH HẠNH 15/06/1999 52380107 Luật Kinh tế
973 49008062 NGÔ THỊ MỸ NGÂN 04/01/1999 52380107 Luật Kinh tế
974 53005921 HỒ THỊ MỸ LINH 28/10/1999 52380107 Luật Kinh tế
975 61001040 TRẦN MỸ DUYÊN 01/01/1998 52380107 Luật Kinh tế
976 61002953 PHẠM CHÍ ĐẠI 15/11/1997 52380107 Luật Kinh tế
977 61004239 NGUYỄN THỊ MỶ XUYÊN 20/01/1999 52380107 Luật Kinh tế
978 02056957 NGUYỄN TÙNG LÂM 26/11/1999 52380107 Luật Kinh tế
979 02056976 NGUYỄN ĐÌNH LONG 01/05/1999 52380107 Luật Kinh tế
980 39002140 TRẦN THỊ KIM THOA 20/06/1999 52380107 Luật Kinh tế
981 39008746 PHẠM ANH HÀO 05/02/1999 52380107 Luật Kinh tế
982 46002571 NGUYỄN THỊ HẠNH 01/08/1998 52380107 Luật Kinh tế
983 61000996 LÊ HOÀNG DU 29/09/1998 52380107 Luật Kinh tế
984 61001803 TRẦN NHỰT HÀO 15/11/1998 52380107 Luật Kinh tế
985 61001918 PHẠM LÊ KHÁI 18/03/1998 52380107 Luật Kinh tế
986 61002318 DƯƠNG NGUYỄN MINH NHỰT 19/05/1999 52380107 Luật Kinh tế
987 61004493 PHẠM THỊ KIM PHƯỢNG 20/02/1999 52380107 Luật Kinh tế
988 61005980 PHAN THANH TÙNG 27/06/1997 52380107 Luật Kinh tế
989 61007370 LỮ TẤN BEO 07/04/1998 52380107 Luật Kinh tế
990 30015468 TRẦN THỊ XUYẾN 17/09/1999 52380107 Luật Kinh tế
991 33011701 VÕ ĐẠI THẢO 20/05/1999 52380107 Luật Kinh tế
992 35009058 VÕ MẬU TÌNH 25/08/1998 52380107 Luật Kinh tế
993 44008641 HỒ MINH THƯ 26/05/1999 52380107 Luật Kinh tế
994 46000769 PHAN ĐỖ ĐĂNG KHOA 29/06/1999 52380107 Luật Kinh tế
995 47008538 LƯ DỤNG THU THUYỀN 03/02/1999 52380107 Luật Kinh tế
996 49000211 TRẦN THỊ THANH THẢO 12/08/1999 52380107 Luật Kinh tế
997 53002923 NGUYỄN THỊ YẾN NHI 26/12/1999 52380107 Luật Kinh tế
998 64004458 DANH HOÀNG ĐẤU 19/11/1999 52380107 Luật Kinh tế
999 37009406 NGUYỄN ĐỨC PHÁP 17/07/1999 52380107 Luật Kinh tế
1000 43000090 TRẦN THỊ HỒNG 03/10/1998 52380107 Luật Kinh tế
1001 44001121 NGUYỄN THỊ THÚY QUỲNH 15/07/1999 52380107 Luật Kinh tế
1002 44002067 ĐOÀN MINH TÂN 09/04/1998 52380107 Luật Kinh tế
1003 44005263 TRẦN BẢO ANH 09/12/1999 52380107 Luật Kinh tế
1004 61002527 PHẠM HOÀNG THÀ 28/07/1998 52380107 Luật Kinh tế
1005 63003639 TRIỆU PHÚC DŨNG 29/08/1996 52380107 Luật Kinh tế
1006 32006640 HOÀNG TẤN BẢO 07/01/1999 52380107 Luật Kinh tế
1007 35008765 NGUYỄN DUY HẢI 14/03/1999 52380107 Luật Kinh tế
1008 39009275 H VING H TIÊN 17/12/1999 52380107 Luật Kinh tế
1009 44005974 LÊ NGUYỄN THÚY HUYỀN 29/11/1999 52380107 Luật Kinh tế
1010 45004819 NGUYỄN MỸ HUYỀN TRÂN 16/11/1999 52380107 Luật Kinh tế
1011 46003388 PHẠM TUẤN VĨ 01/08/1999 52380107 Luật Kinh tế
1012 47000691 ĐÀO THỊ ÁNH CHUYÊN 05/01/1998 52380107 Luật Kinh tế
1013 61002133 VÕ QUỐC NAM 24/07/1999 52380107 Luật Kinh tế
1014 61002627 TỐNG THỊ ANH THƯ 24/09/1999 52380107 Luật Kinh tế
1015 34001060 NGUYỄN ĐĂNG KHOA 12/05/1999 52380107 Luật Kinh tế
1016 40007152 TRẦN HỮU PHƯỚC 14/07/1998 52380107 Luật Kinh tế
1017 46001923 LÊ THỊ KIM NGÂN 01/01/1999 52380107 Luật Kinh tế
1018 46003539 NGUYỄN THỊ NGỌC HẬU 05/09/1999 52380107 Luật Kinh tế
1019 47008648 PHẠM THỊ DIỄM THƯ 02/02/1999 52380107 Luật Kinh tế
1020 47010785 NGUYỄN PHƯỚC VINH 29/10/1999 52380107 Luật Kinh tế
1021 53005808 NGUYỄN THỊ KIM ANH 24/10/1999 52380107 Luật Kinh tế
1022 61001917 NGUYỄN VIỆT KHÁI 02/05/1999 52380107 Luật Kinh tế
1023 61002240 CHÂU TÂM NHÂN 16/05/1997 52380107 Luật Kinh tế
1024 63000134 TRẦN THỊ KIM HỒNG 24/11/1999 52380107 Luật Kinh tế
1025 26010374 NGUYỄN THỊ LƯU LY 03/04/1999 52380107 Luật Kinh tế
1026 35006129 HUỲNH THỊ THU HIỀN 10/04/1999 52380107 Luật Kinh tế
1027 40005945 VÕ ANH KIỆT 04/09/1999 52380107 Luật Kinh tế
1028 44004051 NGUYỄN THỊ QUỲNH 20/12/1999 52380107 Luật Kinh tế
1029 44008381 PHAN VĂN HÀO 28/09/1998 52380107 Luật Kinh tế
1030 44008611 NGUYỄN LÝ HOÀNG PHÚC 23/05/1998 52380107 Luật Kinh tế
1031 46005155 PHẠM NGỌC HÀ 16/02/1999 52380107 Luật Kinh tế
1032 47002968 NGUYỄN TRẦN NGỌC HÙNG 26/12/1999 52380107 Luật Kinh tế
1033 61002443 TRẦN THANH PHÚC 01/10/1997 52380107 Luật Kinh tế
1034 61003947 VÕ THỊ YẾN LINH 25/12/1999 52380107 Luật Kinh tế
1035 61007496 TÔ YẾN KHOA 23/04/1999 52380107 Luật Kinh tế
1036 61007707 ĐỖ BÍCH TUYỀN 10/04/1999 52380107 Luật Kinh tế
1037 02070055 NGUYỄN NHỰT LINH 21/02/1996 52380107 Luật Kinh tế
1038 37003565 NGUYỄN THỊ LAI 20/03/1999 52380107 Luật Kinh tế
1039 39005167 HUỲNH THANH TUYỀN 28/12/1999 52380107 Luật Kinh tế
1040 40004964 NGUYỄN THỊ DỀN 10/12/1998 52380107 Luật Kinh tế
1041 43001048 HOÀNG THỊ HẠP 17/04/1998 52380107 Luật Kinh tế
1042 52010281 CHU THỊ THANH HOA 01/03/1999 52380107 Luật Kinh tế
1043 61006832 DƯƠNG NHƯ Ý 01/01/1999 52380107 Luật Kinh tế
1044 61007649 TRẦN VĂN THIỆT 21/06/1998 52380107 Luật Kinh tế
1045 04009235 HUỲNH THỊ KIM CÚC 25/01/1999 52380107 Luật Kinh tế
1046 39004878 ĐẶNG TRƯỜNG CHINH 01/09/1999 52380107 Luật Kinh tế
1047 40007381 NGUYỄN ĐỨC VINH 10/03/1999 52380107 Luật Kinh tế
1048 43003120 NGÔ QUỐC TUẤN 18/11/1998 52380107 Luật Kinh tế
1049 44001947 TRƯƠNG NHẬT NAM 13/11/1999 52380107 Luật Kinh tế
1050 44009084 NGUYỄN VĂN THỨC 09/09/1999 52380107 Luật Kinh tế
1051 47003273 NGUYỄN THANH DUY HƯNG 12/03/1999 52380107 Luật Kinh tế
1052 49000249 NGUYỄN THỊ TRANG 06/01/1999 52380107 Luật Kinh tế
1053 49008192 NGUYỄN LÊ PHƯƠNG THẢO 07/04/1999 52380107 Luật Kinh tế
1054 61001570 HUỲNH BẢO TRÂN 13/05/1999 52380107 Luật Kinh tế
1055 61002708 HỒNG NGỌC TRÂN 17/12/1999 52380107 Luật Kinh tế
1056 61005208 CAO QUỐC KHÁNH 02/09/1999 52380107 Luật Kinh tế
1057 39000972 TRẦN ANH GEM 18/01/1999 52380107 Luật Kinh tế
1058 44006356 ĐÀO THANH TIỀN 00/00/1999 52380107 Luật Kinh tế
1059 47010351 TỪ THỊ ÁNH TUYẾT 05/08/1999 52380107 Luật Kinh tế
1060 61002282 CHÂU MINH NHỚ 16/07/1999 52380107 Luật Kinh tế
1061 61002895 NGUYỄN PHƯƠNG BẢO 15/02/1999 52380107 Luật Kinh tế
1062 49007863 TRẦN THỊ THU CÚC 11/09/1999 52420201 Công nghệ sinh học
1063 46002277 NGUYỄN THỊ HOA 15/01/1999 52420201 Công nghệ sinh học
1064 43006082 NGUYỄN THỊ HÀ 18/06/1999 52420201 Công nghệ sinh học
1065 21008094 NGUYỄN THỊ HỒNG VÂN 18/11/1999 52420201 Công nghệ sinh học
1066 29023238 NGUYỄN THỊ NHẬT LỆ 01/01/1999 52420201 Công nghệ sinh học
1067